Reel Mô-đun di động

Kết quả: 219
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules SKY77765-11 PAM for Band 5 5,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

SKY77765 815 MHz to 849 MHz 3.2 V 4.2 V 3 mm x 3 mm x 0.9 mm CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, LTE Reel, Cut Tape


Sequans Cellular Modules LTE CAT 4 LCC module for CBRS (Band 48) and Band 42, Band 43 networks 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.5 GHz 23 dBm UART, USB, USIM - 40 C + 85 C 29 mm x 32 mm LTE Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

I2C, USB 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Sequans Cellular Modules LTE Cat 1bis LGA module with North American bands support. 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

GC02S1 I2C, SPI, UART, USB 3.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C 21 mm x 19.5 mm x 1.8 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, supports VoLTE 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-X REL.2.1 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.2 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, GPIO, UART, USB 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules 1.9GHz, 2.6VDC to 4.8VDC EXS82-W Rel.1.3 Global MTC Module 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-E Rel.2.0 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-W Rel.2.0 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.9 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
u-blox Cellular Modules u-blox F9 multi-band GNSS module High Precision Timing LCC, 17x22.4mm, 250 pcs/reel 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE IoT connectivity for Japan and Korea 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Reliable LTE Cat-1 connectivity for public safety networks in North America 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WP Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Reliable 4G LTE Cat-4 M2M connectivity for public safety networks North America 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WP Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WP Series 900 MHz, 1.8 GHz GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel, Cut Tape