SMD/SMT Reel Mô-đun di động

Kết quả: 88
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated LTE-M/NB-IoT modem and GNSS, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA 140 mA - 40 C + 85 C Reel
Telit Cinterion L30960N6250A15001V
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
I2C, SPI 2.6 V 4.8 V - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm NBIoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules 5G mmWave + Sub-6G, Rel-17, NSA/SA operation, up to 1000Mhz bandwidth Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 70 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification, ATEX certification Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, global, VoLTE, w/o GNSS, w/o BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules cloud enabled, Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, MQTT, global, VoLTE, w/o GNSS, w/o BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules 1+8GB, discrete memory variant (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 2+32GB (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 1+8GB, discrete memory variant (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 2+32GB, discrete memory variant (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 1+8GB, discrete memory variant (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 2+32GB, discrete memory variant (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, data only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + GNSS (based on ASR1803), supports 450MHz, MiniPCI FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, SDIO, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + GNSS (based on ASR1803), supports 450MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, SDIO, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis w/o GNSS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, with GNSS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, global version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
ADC, I2C, USB 2.0, UART 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis,4MB, w/ GNSS, No Volte Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bis,4MB, w/ GNSS,w/o Volte Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel