SMD/SMT Tray Mô-đun di động

Kết quả: 20
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Cellular Modules 225MHz to 3800MHz RF Power Amplifier Lin 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SC1905 698 MHz to 3.8 GHz SPI 1.75 V, 3.1 V 1.95 V, 3.5 V - 40 C + 105 C 9 mm x 9 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 7Có hàng
540Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 54Có hàng
90Dự kiến 14/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.5 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 12Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 48Có hàng
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 3G/4G/5G (FR1 bands) 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
30Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
180Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
513Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 32 mm x 29 mm x 2.5 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 3G/4G/5G (FR1 bands) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bis w/o GNSS M.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bisbis w/ GNSS M.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel EG21GLGA-MINIPCIE-SD2C
Quectel Cellular Modules CAT 1+3G+2G,1Gb+1Gb (128MB+128MB),mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, SDIO, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 32 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel EG25GLGA-MINIPCIE-SD2C
Quectel Cellular Modules CAT 1+3G+2G,1Gb+1Gb (128MB+128MB),mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, SDIO, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 32 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray