Tray Mô-đun di động

Kết quả: 136
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.105 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Cellular Modules 225MHz to 3800MHz RF Power Amplifier Lin 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SC1905 698 MHz to 3.8 GHz SPI 1.75 V, 3.1 V 1.95 V, 3.5 V - 40 C + 105 C 9 mm x 9 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.5 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 43Có hàng
180Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100C0-Certified Module Board-CATM1 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 VDC 5.5 VDC - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWXD SKU AT&T/Vz/Glob 25.30.408 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 4G, 3G, 2G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-CN MODULE 25.21.633 89Có hàng
720Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40 M.2 - 45.00.015 48Có hàng
150Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 MHz - 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAXD MODULE 25.30.326 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W3 MODULE AT&T/VzW 37.00.016 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS83-W A 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe 25.30.503 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.417 HW 1.0 315Có hàng
720Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE Advanced Pro Cat-12 Module Reliable 4G LTE global 3G fallback 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module for Public Safety Solutions AT&T for FirstNet 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray