Reel Mô-đun di động

Kết quả: 219
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-X-B REL.1.3 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
PLS63-X I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C Pin 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik Cellular Modules WIRL-CLTI Adrastea-I LTE module 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

WIRL-CLTI 1.4 MHz 23 dBm ADC, I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 4.3 V 454.2 mA - 40 C + 85 C RF Pad 14.6 mm x 13.4 mm x 1.85 mm NBIoT, LTE Cat-M Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Cellular Modules Type 1SC M1/NB-IoT module 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1SC 1.71 GHz to 2.17 GHz 23 dBm UART 1.7 V 1.9 V 400 mA, 800 mA 90 mA - 40 C + 85 C External 11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Reliable LTE Cat-4 M2M connectivity for the Americas 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 1,108Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 2,387Có hàng
3,400Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Cellular Modules Type 1SC supports NTN 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1SC 699 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz 23 dBm UART 2.2 V 4.35 V 400 mA 90 mA - 40 C + 85 C 11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules SKY77764 BAND3/4/9 PAM 4,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

SKY77764 1.71 GHz to 1.785 GHz 28.6 dBm 3 V 4.5 V 3 mm x 3 mm x 0.9 mm CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, LTE Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only 112Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3.8 V 3.8 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape
Fanstel Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

u.FL Reel, Cut Tape
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Secure LTE Cat-4 connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WP Series 900 MHz, 1.8 GHz GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 289Có hàng
250Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA only 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM
300Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V) 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification 81Có hàng
1,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape