Tray Mô-đun di động

Kết quả: 136
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LAX 25.30.398 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NF SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.264 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-EU MODULE 25.21.674 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NF SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.664 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Telit Cinterion LEPCIC4WX08T09AD00
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

Tray
Telit Cinterion LEPCIC1LA08T080100
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Telit Cinterion LEPCIC4AP13T130700
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 16MB, Standard version, mPCIe form factor, w/sim card slot, EMEA + Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 2G, 8M, w/ GNSS, w/ BT4.2, Latin America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, Latin America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1, 4M, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, M.2 FF, Global version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, LGA module soldered on M.2 format board (non-standard size 52x52mm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, Cost down version of EG21-G mPCIe, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, data Only, Global, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, Cost down version of EG25-G, MINIPCIE form factor, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray