Mô-đun di động

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Advantech EWM-C145FL01E
Advantech Cellular Modules LTE/HSPA+/GPRS (WCDMA and CDMA) module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz PCIe 3.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C LTE Antenna 50.85 mm x 29.9 mm x 6.2 mm LTE, HSPA+, GPRS
Advantech EWM-C160M201E
Advantech Cellular Modules M.2 LTE CAT6 module for China Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PCIe 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C u.FL 22 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE
Advantech EWM-C186K1
Advantech Cellular Modules M.2 3042 Key-B LTE CAT16 module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE
Advantech EWM-NB147F02E
Advantech Cellular Modules Wide Temp CAT M1/NB-IoT, full size Mini-PCIe card with SIM holder Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NBIoT
Advantech EWM-NB157S01E
Advantech Cellular Modules NB-IOT (Hi-2115) stamp module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART 3.1 V 4.2 V - 40 C + 85 C I-PEX MHF4 22.3 mm x 18.6 mm x 2 mm NBIoT
Advantech EWM-C106FT02E
Advantech Cellular Modules (DEL'15) HSPA/WCDMA/GPRS Cellular module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz 3.3 V 3.6 V GPRS, HSPA, WCDMA
Advantech EWM-C118HD01E
Advantech Cellular Modules 2-band Cellular Module, SIM holder, hal Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EWM-C118HD 900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz PCIe 3.3 V 3.3 V RF Antenna 26.8 mm x 30 mm x 4.2 mm Cellular
ADLINK Technology 3G KIT for Matrix-GW
ADLINK Technology Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADLINK Technology 4G KIT for Matrix -GW w/Antenna
ADLINK Technology Cellular Modules SIMCOM7100C mPCIe Module + IPEX to SMA Cable + WWAN(4G) ExternalAntennaFor use with MXE-100i/110i/200i series w/ IDP. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADLINK Technology 4GLTE QUECTEL EM05-G KIT FOR EMU-200
ADLINK Technology Cellular Modules Quectel EM05-G RF Module(For Global) + RF Cable+ Antennas + Mechanical+ Thermal Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADLINK Technology 4GLTE QUECTEL EM05-G KIT FOR MXA-200
ADLINK Technology Cellular Modules 4G/LTE Kit for MXA-200, Sierra EM05-G, SMA female to I-PEX MHF4, Antennas, Thermal solution Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADLINK Technology 4GLTE SIERRA EM7411 KIT FOR EMU-200
ADLINK Technology Cellular Modules Sierra EM7411 RF Module(For USA and Canada) + RF Cable+ Antennas + Mechanical+ Thermal Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADLINK Technology 5G Thales MV32-W Kit for MXA-200
ADLINK Technology Cellular Modules 5G Kit for MXA-200, Thales MV32-W, SMA female to I-PEX MHF4, Antennas GTT 103CG00000310, Thermal solution Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
5G
ADLINK Technology M.2 B-KEY LTE HSPA MODULE
ADLINK Technology Cellular Modules AirPrime EM7565LTE Cat.12CBRS Disable, USB3.0/2.0Max DL/UL, 600/150 MbpsDimension : 42*30*2.3mmFW: Generic SWI9X50C_01.14.02.00 [002.035_000]Disable B30/48 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB 2.0, USB 3.0 42 mm x 30 mm x 2.3 mm
Telit Cinterion L30960N6250A15001V
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
I2C, SPI 2.6 V 4.8 V - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm NBIoT, LTE Reel
Telit Cinterion L30960N6510A13001V
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 1
Reel
Telit Cinterion LEPCIC1LA08T080100
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Telit Cinterion LEPCIC4AP13T130700
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Soracom Cellular Modules LTE-M Button Emergency artwork with multi-carrier eSIM (AIR plan01s) Không Lưu kho
Tối thiểu: 54
Nhiều: 54

Box
Quectel Cellular Modules 5G mmWave + Sub-6G, Rel-17, NSA/SA operation, up to 1000Mhz bandwidth Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 70 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 16MB, Standard version, mPCIe form factor, w/sim card slot, EMEA + Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + GNSS (based on ASR1803) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power, w/ GNSS, QuecOpen, DFOTA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1