Shielded Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Advantech Multiprotocol Modules 802.11ax+BT5.3, NXP 88W9098, PCIe-UART, 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
AIW-165 2.4 GHz, 5 GHz UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Without Antenna 28 mm x 30 mm x 3.95 mm Bluetooth 5.3
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM210P Wireless Gecko Multiprotocol Module, PCB, Secure Vault, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM210P Wireless Gecko Multiprotocol Module, PCB, Secure Vault, +10 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 GHz 10 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko lighting module, +12 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 105 C, PCB trace antenna, certified. 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM210L 2.4 GHz 12.5 dBm I2C, SPI, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C PCB 12.5 mm x 15.5 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko lighting module, +12 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, PCB trace antenna, certified. 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM210L 2.4 GHz 12.5 dBm I2C, SPI, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C PCB 12.5 mm x 15.5 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, Antenna Diversity, MHF4L, Tape and Reel 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules BT5.0/NFC 1.6Mb Flash, PCB Antenna REEL 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 10 dBm GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 16.64 mm x 23.88 mm x 4.17 mm Bluetooth 5.0 NFC Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, MHF4L, Tape and Reel 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, M.2, Key E, SDIO, UART 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C MHF4L 30 mm x 22 mm x 3.1 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Tray
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, MHF4L, Tape and Reel 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Cut Tape 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Tape and Reel 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 4MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 8MB flash 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 4MB flash 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 8MB flash 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, antenna pin, open CPU 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

IRIS-W10 2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Antenna Pin 16.8 mm x 14.6 mm x 2.1 mm Bluetooth LE 802.11 a/b/g/n/ax 802.15.4 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2FP is NXP RW610 based Hostless dual band Wi-Fi 6 + BLE 5.4 Module 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
260 MHz 12 dBm 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 12 mm x 11 mm x 1.55 mm Bluetooth WiFi Reel, Cut Tape


Fanstel Multiprotocol Modules BLE 5.1 nRF52833 DF Long Range PCB Ant 4,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BM833 2.4 GHz 8 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C PCB 10.2 mm x 15 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.1 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Fanstel Multiprotocol Modules BLE 5.1 nRF52833 DF U.FL Connector 2,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BM833 2.4 GHz 8 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C u.FL 10.2 mm x 15 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.1 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, MHF4L, Cut Tape 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, PCB ant., open CPU 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

IRIS-W10 2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.17 V 3.45 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 20.9 mm x 14.6 mm x 2.1 mm Bluetooth LE 802.11 a/b/g/n/ax 802.15.4 Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Wireless gecko multi-protocol module, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, built-in antenna, certified. 3,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Fanstel Multiprotocol Modules BLE 5.1 nRF52833 DF Long Range PCB Ant 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BM833 2.4 GHz 8 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C PCB 10.2 mm x 20.6 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.1 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Wireless gecko multi-protocol module, +10 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, built-in antenna, certified. 1,000Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 GHz 10 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape