Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 1,524
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 8MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 4MB flash 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 8MB flash 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM260P 2.4 GHz 20 dBm ADC, GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE Thread, Zigbee - 802.15.4 Cut Tape
Wurth Elektronik Multiprotocol Modules WIRL-COMB SKOLL-I Comp BT5.4 Mod Integrated PCB Ant UART Interface SMT 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WIRL-COMB 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 dBm UART 1.71 V 3.3 V - 30 C + 85 C 16.61 mm x 12 mm x 1.1 mm Bluetooth Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor Multiprotocol Modules Lower Power SIP for cellular IoT and DECT NR+ 280Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF91 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART, USB 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 2.7 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon, mPCIe form factor 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.559 GHz to 1.606 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Patch 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel FC41DAHTB
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel BG95M3LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel SC20ELSATEA-8GB-UGAD
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.8 mm LTE Cat 4 GNSS
InnoPhase IoT Multiprotocol Modules WiFi/BLE5/MCU Module w/ Ceramic Chip Antenna Reduced Footprint 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 17.5 dBm SPI, UART 2.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 12.8 mm x 20 mm x 2.5 mm BLE 5.0 802.11 b/g/n Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Latin A, Australia, NZ 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.15 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, data only application, North America 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data application, North America 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules BL5340PA Series Multi-Core / Protocol (Nordic nRF5340) Integrated antenna (Tape/Reel) 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BL5340PA 2.402 GHz to 2.48 GHz I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C MHF4 21 mm x 10 mm x 2.55 mm Bluetooth LE 802.15.4 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules BL5340PA Series Multi-Core / Protocol (Nordic nRF5340) Trace pin (Tape/Reel) 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BL5340PA 2.402 GHz to 2.48 GHz I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C MHF4 21 mm x 10 mm x 2.55 mm Bluetooth LE 802.15.4 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Wi-Fi Module, Sona IF573, MIMO, MHF4, CYW55573, Tape and Reel 1,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Sona IF573 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz UART 3.13 V 3.47 V - 40 C + 85 C Bluetooth Core 6.0, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Multiprotocol Modules Wi-Fi Module, Sona IF573, MIMO, Trace Pin, CYW55573, Tape and Reel 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Sona IF573 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz UART 3.13 V 3.47 V - 40 C + 85 C Bluetooth Core 6.0, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Wi-Fi Module, Sona IF573, MIMO, M.2, Key E, PCIe, UART, CYW55573 366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona IF573 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz UART 3.13 V 3.47 V - 40 C + 85 C MHF4 Bluetooth Core 6.0, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Tray
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD module, ESP32-S3, 4 MB SPI flash, PCB antenna 4,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 20.5 dBm I2C, I2S, SPI, PWM, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 25.5 mm x 18 mm x 3.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 b/g/n Bulk