Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 1,524
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD Module ESP32-WROVER-E, ESP32-D0WD-V3, 3.3V 64Mbit PSRAM, 16 MB SPI flash, PCB Antenna 28,589Có hàng
39,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32-WROVER 200 MHz 20 dBm ADC, DAC, GPIO, I2C, I2S, PWM, SD Card, SDIO, SPI, TWAI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 18 mm x 31.4 mm x 3.3 mm BLE, Bluetooth 4.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD Module ESP32-WROVER-IE, ESP32-D0WD-V3, 3.3V 64Mbit PSRAM, 16 MB SPI flash, IPEX connector 5,277Có hàng
1,950Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32-WROVER 2.4 GHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX 18 mm x 31.4 mm x 3.3 mm BLE, Bluetooth 4.2 BR/EDR 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD Module ESP32-WROVER-IE, ESP32-D0WD-V3, 3.3V 64Mbit PSRAM, 8 MB SPI flash, IPEX connector 7,397Có hàng
5,002Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32-WROVER 2.4 GHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX 18 mm x 31.4 mm x 3.3 mm BLE, Bluetooth 4.2 BR/EDR 802.11 b/g/n Tray
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD Module ESP32-WROVER-IE, ESP32-D0WD-V3, 3.3V 64Mbit PSRAM, 4 MB SPI flash, IPEX connector 4,609Có hàng
3,250Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32-WROVER 2.4 GHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX 18 mm x 31.4 mm x 3.3 mm BLE, Bluetooth 4.2 BR/EDR 802.11 b/g/n Tray
Texas Instruments Multiprotocol Modules TI WiLink8 SGL-Band Combo Mod A 595-WL18 A 595-WL1831MODGBMOCT 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

WL1831MOD 2.4 GHz 17.3 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 20 C + 70 C RF 13.4 mm x 13.3 mm x 2 mm BLE, Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiprotocol Modules TI WiLink8 SGL-Band Combo Mod A 595-WL18 A 595-WL1835MODGBMOCT 1,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

WL1835MOD 2.4 GHz 17.3 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 20 C + 70 C RF 13.4 mm x 13.3 mm x 2 mm Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiprotocol Modules WL18xxMOD Dual-Band Ind Mod A 595-WL1837 A 595-WL1837MODGIMOCT 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

WL1837MOD 2.4 GHz, 5 GHz 17.3 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 40 C + 85 C RF 13.4 mm x 13.3 mm x 2 mm Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiprotocol Modules WL18xxMOD Dual-Band Ind Mod A 595-WL1837 A 595-WL1837MODGIMOCR 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WL1837MOD 2.4 GHz, 5 GHz 17.3 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 40 C + 85 C RF 13.4 mm x 13.3 mm x 2 mm Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Multiprotocol Modules BL654 - Bluetooth v5 802.15.4 / NFC Module (Nordic nRF52840) Integrated Antenna - Tape / Reel 2,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BL654 2.4 GHz 8 dBm GPIO, I2C, SPI, UART, USB 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 15 mm x 10 mm x 2.2 mm Bluetooth LE NFC 802.15.4 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Multiprotocol Modules 60 Series, Sterling SIPT, (NXP Cortex A5, 88W8997) 2,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

60-SIPT 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm PCIe, SDIO, USB 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C Integrated 14 mm x 13 mm x 1.7 mm Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 1.2MB SRAM, 8MB Flash, Antenna: PCB, -40 85C - Without the 4-pin header 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz/5 GHz I2C, SPI, UART 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C PCB 38.3 mm × 21.6 mm × 4.75 mm Bluetooth 5.3 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 1.2MB SRAM, 8MB Flash, Antenna: IPEX, -40 85C - Without the 4-pin header 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz/5 GHz I2C, SPI, UART 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C RF 38.3 mm × 21.6 mm × 4.75 mm Bluetooth 5.3 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Fanstel WM02C
Fanstel Multiprotocol Modules Companion nRF7002 WiFi 6 module, chip antenna 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W263, single package 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.2 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W377, single package 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W161, single package 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 10 dBm, 18 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.59 mm Bluetooth 5.2 Tray
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM240P 2.4 GHz 10 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM240P 2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 52Có hàng
1,000Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MGM240P 2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape, MouseReel
Seeed Studio Multiprotocol Modules Wio-WM1110 Wireless Module - Semtech LR1110 and Nordic nRF52840 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Artists Multiprotocol Modules 2AE M.2 Wi-Fi 5 a/b/g/n/ac, Bluetooth 5.2 with CYW4373E chipset and LBEE5PK2AE 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 4-Wire UART, SDIO 3 V 3.5 V - 30 C + 85 C u.FL 22 mm x 44 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Bulk
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2XS M.2 Wi-Fi 6 a/b/g/n/ac/ax MIMO, Bluetooth 5.3 with 88W9098 and LBEE5ZZ2XS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Bulk
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2BZ M.2 Wi-Fi 5 a/b/g/n/ac MIMO, Bluetooth 5.2 with CYW54590 and LBEE5XV2BZ 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz UART, USB 3.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Bulk


Fanstel Multiprotocol Modules Compact nRF5340 BLE 5.4 module, dualcore MCU, 1280KB flash, 276KB RAM, pads for antenna 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
2.4 GHz 3.6 dBm I2S, QSPI, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C External Antenna 8.4 mm x 9 mm x 1.6 mm Bluetooth 5.2 Reel, Cut Tape
Fanstel Multiprotocol Modules BLE 5.1 nRF52833 DF Long Range PCB Ant 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BM833 2.4 GHz 8 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C PCB 10.2 mm x 20.6 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.1 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape