Reel Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3100 Modules A 595 -3100MODR11MAMOBT A A 595-3100MODR11MAMOBT 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3100MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 223 mA 54 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3100 Modules A 595 -3100MODR11MAMOBR A A 595-3100MODR11MAMOBR 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

CC3100MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 223 mA 54 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic WiFi Modules - 802.11 PAN9520 WIFI RF Module 4MB Flash (Espressif Systems ESP32-S2) 3,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN9520 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s GPIO, I2C, I2S, UART 3 V 3.6 V 19.5 dBm 190 mA 68 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink 32-bit A rm Cortex-M4 dual-ba 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3235MODS I2C, Parallel, SD/MMC, SPI, UART 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBR A A 595-3200MODR1M2AMOBR 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (u.FL connector) 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Qorvo QM45389SR
Qorvo WiFi Modules - 802.11 802.11ax 5-7GHz WiFi FEM 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

QM45389 Reel, Cut Tape
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink 32-bit A rm Cortex-M4 dual-ba 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3235MODSF I2C, Parallel, SD/MMC, SPI, UART 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik WiFi Modules - 802.11 WIRL-WIFS Calypso Wi-Fi Radio Module 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Calypso 802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s UART 2.1 V 3.6 V 16 dBm 230 mA 76 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik WiFi Modules - 802.11 WIRL-WIFS Cordelia-I IoT WiFi Module With RF Shield 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

WIRL-WIFS 2.472 GHz UART 2.1 V 3.6 V 18 dBm 230 mA 76 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Fanstel WiFi Modules - 802.11 nRF5340 BLE 5.4 and nRF7002 WiFi 6 combo modules, 2 u.FL. 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz 1 MB/s I2C, SPI, QSPI, UART 2.5 V 5.5 V 19 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, metal antenna, u-connectXpress 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 54 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 15 dBm, 18 dBm 110 mA, 120 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, 1 antenna pin 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 19 dBm 335 mA 73 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBT A A 595-3200MODR1M2AMOBT 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.2, T&R 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna 2,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 15 dBm 340 mA 340 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, antenna pin, u-connectXpress 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWILC1000 802.11 b/g/n Module T&R 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WILC1000 802.11 b/g/n 2.4 GHz 12 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SDIO, SPI, UART 3 V 4.2 V 16.9 dBm, 19.5 dBm 173 mA, 239 mA 63 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODASF 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODAS 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (Chipset Antenna) 355Có hàng
1,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna, LTE filter 49Có hàng
500Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 19 dBm 335 mA 73 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, metal antenna, u-connectXpress 1Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna and secure link capability 54Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape