Kết quả: 226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee RR PRO, 2.4 Ghz, Zigbee 3.0, RF Pad Ant, MMT, 1M/96K 646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Telegesis Module ETRX357-LRS, 192k flash/12k RAM, Long Range, Chip Antenna, R309 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

ETRX357 2.4 GHz 250 kb/s - 106 dBm 2.1 V 3.6 V 140 mA 33 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape, MouseReel

Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, 802.15.4 U.FL Antenna, SMT 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, RF Pad Antenna, SMT 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB S2C TH RPSMA Antenna 4,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, U.FL Antenna, SMT 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3PRO,2.4 GhzZB 3.0, Chip Ant, MMT 4,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 865/868LP L.Pwr U.FL Ant 80kbps 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 863 MHz to 870 MHz 2.7 V 3.6 V 48 mA 27 mA 14 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, SMT 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, SMT 2,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, Chip Antenna, MMT, 1M/96k 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR - 2.4 GHz ZB 3.0, RF Pad Antenna, MMT, 1MB Flash, 96 kB Ram 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh Mesh 2.4, TH, RPSMA 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray

Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB S2C TH PCB Antenna 3,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, RF Pad Antenna, SMT 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, SMT 852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 1200 m - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW Wire 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX,New Zealand DigiMesh SMT UFL 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH U.FL Antenna 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 Chip Ant, MMT 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO ZB SMT (ZigBee PRO Feature Set) U.Fl ant connector, 250000 bps, New FEM 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.7 V 3.6 V 115 mA 34 mA 63 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 Ghz, Zigbee, Chip Antenna, MMT, 1MB Flash, 96kB RAM 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray