Kết quả: 226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO 900HP (S3B) 905/920MHz RPSMA 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz 802.15.4, SMT, PCB 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh Mesh 2.4, SMT, U.FL 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz Wire 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 865/868LP L.Pwr RF pad Ant 80kbps 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 863 MHz to 870 MHz 2.7 V 3.6 V 48 mA 27 mA 14 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee XR Micro 868MHz, DigiMesh, RF Pad Antenna, MMT 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee XR Micro 868 863 MHz to 870 MHz 80 kb/s 1.8 V 3.6 V 76 mA 26 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, DigiMesh, Chip Antenna, MMT, 1MB Flash / 96kb RAM 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 1 Mb/s 1.71 V 3.8 V 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, SMA, Through Hole, 1M/96K 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, U.FL, Through Hole, 1M/96K 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee XR Micro 868MHz, DigiMesh, U.FL Antenna, MMT 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee XR Micro 868 863 MHz to 870 MHz 80 kb/s 1.8 V 3.6 V 76 mA 26 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, Zigbee 3.0, PCB Antenna, Through Hole, 1M/96K 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, PCB Antenna, Through Hole, 1M/96K 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO - 2.4 GHz ZB 3.0, U.FL Antenna Connector, MMT, 1 MB Flash, 96kB Ram 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole,PCB ant 2,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole,Wireant 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB S2C TH Wire Antenna 1,614Có hàng
875Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 Chip Ant, MMT 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 RF Pad Ant, MMT 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, TH MT 1,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 15 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, TH MT 2,636Có hàng
2,700Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, SMA Ant, TH MT 2,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 15 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, SMA Ant, TH MT 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, MMT 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0