Kết quả: 226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, SMA Ant, TH MT 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, MMT 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, MMT 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, SMT 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, TH M 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, TH MT 2,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 868, 25mW DigiMesh, U.FL 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 868 868 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 13 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 900MHz 20 mW DigiMesh SMT U.FL NA 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee-PRO Zigbee SMT, RF Pad 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.7 V 3.6 V 115 mA 34 mA 63 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO900HP,200Kbps DigiMesh, RPSMA 418Có hàng
600Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO900HP,200Kbps DigiMesh, U.FL 818Có hàng
2,175Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO900HP,200Kbps DigiMesh, Wire Ant 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW RPSMA 735Có hàng
449Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW U.FL 617Có hàng
300Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW Wire 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 USB Adapter 802.15.4 708Có hàng
317Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 1968 ft 250 kb/s - 103 dBm 5 V 5 V 45 mA 26 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Telegesis ETRX357 Zigbee Radio Module, Chip Antenna, R309 3,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

ETRX357 2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Reel, Cut Tape
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee RR PRO DigiMesh, 2.4GHz, Micro, RF Pad Antenna, MMT, 1MB Flash / 96kb RAM 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee RR PRO DigiMesh, 2.4 GHz, Micro, U.FL Ant, MMT, 1M/96K 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, SMA, Through Hole, 1M/96K 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR - 2.4 GHz ZB 3.0, U.FL Antenna Connector, MMT, 1M/96K 16Có hàng
360Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, U.FL, Through Hole, 1M/96K 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz IEEE 802.15.4 Transceiver Module 768Có hàng
1,404Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 400 ft 250 kb/s - 94 dBm 2.4 V 3.6 V 23 mA 19 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz IEEE802.15.4 Cert Trans Module 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 4000 ft 250 kb/s - 104 dBm 3 V 3.6 V 140 mA 32 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray