Cổng

Kết quả: 1,077
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex Gateways CoreSync Gateway, 90W 802.3bt, Silver Metal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 42 VDC 57 VDC 0 C + 40 C
Advantech Gateways 4-port Modbus Gateway with wide temp. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 921.6 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 4 Serial Serial 12 V 48 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways CLOUD IOT GATEWAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 25 C + 55 C
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-PB-PI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Mb/s 1 Port USB 24 V 24 V - 10 C + 55 C
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-MODTCP-SC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 Mb/s 1 Port RJ45 24 V 24 V - 10 C + 55 C
Banner Engineering Gateways DX80 Gateway Board Module 2.4 GHz; 10-30 V dc; External Antenna; For Wireless Q45 Sensors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 2.4 GHz Gateway 65 mW IP67; 10-30 V dc; Ext Antenna; RS-485; Up to 12 Disc PNP IO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 MHZ Gateway IP20 C; 10-30 V dc; Ext Antenna; RS-485; In: 4 Disc 2 Anlg Uni; Out: 4 Disc PNP 2 Anlg 0-20 mA; External Terminals Thời gian sản xuất của nhà máy: 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Gateways 900 MHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 80 C
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 MHZ Gateway IP67; 10-30 V dc; Ext Antenna; RS-485; Up to 12 Disc PNP IO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 MHZ Gateway IP20 C; 10-30 V dc; Ext Antenna; RS-485; Up to 12 Disc PNP IO; External Terminals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 900 MHz IP67, NEMA 6; Inputs: Six Sourcing/PNP Discrete; Outputs: Six Sourcing/PNP Discrete Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900 MHz 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
Banner Engineering Gateways PM Series Node- LCD for Diagnostics; 900 MHz, IP20 /NEMA 1; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete, two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete, two 0-20 mA; External Terminals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Nodes 900 MHz 2 Port Modbus 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
Banner Engineering Gateways Asset Monitoring Gateway; 2.4 GHz ISM Radio; 4G LTE CATM1/NB-IoT Multi-Carrier [Europe Only]; CLOUD ID Auto-detect Wireless Devices; Power Supply & Ethernet Cable Included Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Development Kits - 20 C + 60 C
EnOcean Gateways EnOcean USB Transceiver Gateway, 928 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

USB Gateways 902.875 MHz 125 kb/s 1 Port USB - 20 C + 50 C
TEKTELIC Gateways LORA GATEWAY MODULE, KONA MICRO, GEN2, Europe 860 MHz, LTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Amphenol LUTZE Gateways LOCC-BOX-GW7-6459 CANOPEN,RS232,USBGATEWAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CANopen 11.5 kb/s, 1 Mb/s, 12 Mb/s 3 Port CANopen, LIN, RS-232, USB 2.0 10 V 26.4 V - 25 C + 50 C Bulk
ABB Gateways GATE MT MODBUS TCP GATEWAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HMS Networks Gateways Serial-PROFINET IRT Gateway Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-PNET I/O Slave Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways CAN-PROFIBUS DPV1 Slave GW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 1 Mb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V - 25 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways CAN-CANopen Slave Gateway Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 1 Mb/s 1 x D-sub CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways CAN to PROFINET IRT 2-Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways PNET IRT Slave-EtherCAT Slave Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
HMS Networks Gateways PNET IRT Slave 2Port-Pbus Slve Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP/IP Slave to Modbus RTU Slave Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk