Cổng

Kết quả: 1,078
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Sierra Wireless Gateways Industrial IoT Gateway LTE-M Global Ethernet (RJ45), USB, 3 I/Os, GNSS 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, UART, USB 4.75 V 32 V - 30 C + 70 C Box
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway - New Zealand 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
ORing Gateways IEEE 802.11 b/g/n + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.462 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C
MEAN WELL Gateways KNX to DALI Gateway 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 142 VDC 240 VAC, 339 VDC - 5 C + 45 C
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - BACnet/IP 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C
Digi Gateways Gateway X2 IND XBEE-PRO 900HP 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C
Semtech Gateways SX1302 923MHz LBT Spectral Scan GW - JP 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Arduino Gateways Arduino Pro Gateway for LoRa w/ Pwr Sply 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, External Antenna, Battery Backup, MVNO SIM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 1E/2DB9 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/4DB9 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 4 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet Intl 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Olimex Ltd. Gateways ESP32 industrial grade gateway with external antenna

ESP32 100 Mb/s Ethernet - 40 C + 85 C
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to Serial 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 1.2 kb/s to 57.6 kb/s 1 RS232/422/485, 2 RJ45 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (868MHz) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, USB 4-PORT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 900 MHz, IP20 /NEMA 1; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete, two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete, two 0-20 mA; External Terminals 1Có hàng
3Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900 MHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
Advantech Gateways 8DI/8SSR Relay IoT I/O Gateway with Node 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A8 1 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 2 x RS-485, 2 x USB A/B LAN, Serial, USB 30 V 30 V - 40 C + 70 C

Trumeter Gateways IoT Gateway with Ethernet connection 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways Ethernet RJ45 50 VDC Bulk

Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk