Mô-đem

Kết quả: 148
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại bộ nhớ Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Tiêu thụ điện năng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Teltonika Modems 4G CAT4 compact industrial modem. Connect endpoints via RS232 or USB. Region: Australia, Europe, APAC . Power supply: EU 2Có hàng
10Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modem 150 Mb/s 9 VDC 30 VDC 5 W - 40 C + 75 C 75.9 mm x 74.5 mm x 25 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 Embedded Modem/Serial w/GNSS (Global)(50Pk) 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 10 Mb/s Serial 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 80 mm x 34.925 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 50 Mb/s, 150 Mb/s UART, USB 1.65 V 5.5 V - 40 C + 85 C 29 mm x 33.9 mm x 10.9 mm Tray
Digi Modems Xbee modem 900HP 200K RS-232 w/acc 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Digi Modems Digi IX20 - LTE, North America (CMF4), CAT-4, 3G fallback, Dual Ethernet, RS-232, Wi-Fi, with Accessories 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s Ethernet, Serial 9 V 30 V 1 A 1.5 W - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm
Digi Modems Digi CORE plug-in LTE modem; CAT 4; North America 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s - 40 C + 70 C 102 mm x 51 mm x 15 mm
Lantronix Modems MODEM, 56K, V.92, EXTERNAL USB 2.0 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB Bulk
Lantronix Modems M113M1/NB1 2GFB Worldwide - LTE-M1 / NB-IoT band 12, 28, 13, 20, 26, 8, 3, 4, 25, 1 - 2G FB, RS-232 & USB ports - 2 I/Os - Mpack 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems Flash, RAM 8 V 32 V - 30 C + 70 C Bulk
Digi Modems Xbee modem900HP 200K RS-232 Austral w/acc 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 1 bis Global, GPS, Skywire form factor 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Digi Modems Digi IX20 - LTE, North America (CMF4), CAT-4, 3G fallback, Dual Ethernet, RS-232, with Accessories 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s Ethernet, Serial 9 V 30 V 1 A 1.5 W - 40 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 USB Modem with USB Accessory Kit (PTCRB/AT&T/T-Mobile) 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 10 Mb/s USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Ezurio Modems Pinnacle 100 Modem, Integrated Antenna (ALT1250, HL7800, nRF52840) 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pinnacle 100 Modems 2 Mb/s RAM GPIO, I2C, I2S, JTAG, QSPI, SPI, UART, USB 3.7 V 3.7 V 18.3 mA, 26.2 mA, 28.5 mA, 34.7 mA - 40 C + 85 C 49 mm x 48.3 mm x 12.89 mm Tray
Advantech Modems MultiTECH iDOOR,LTECat4(AT&T/Verizon)420 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modems - 40 C + 85 C


Carlo Gavazzi Modems 4G MODEM MLTECH-SH2DSP24-USA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems
Advantech BB-232NM9MM15
Advantech Modems RS-232 NULL MODEM, DB9 MM, 15FT 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phoenix Contact Modems FL MGUARD SMART2 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, USB 5 V 5 V 0 C + 40 C 115 mm x 77 mm x 27 mm
Lantronix Modems 4G Industrial IoT Serial Modem RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 2 I/O 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 4.5 VDC 36 VDC 2 W - 30 C + 70 C 84 mm x 50 mm x 21 mm Bulk
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 1 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Teltonika Modems Cellular Modem. 4G Cat 1. Rugged. USB Type-C, antenna. Compact. Regions: EMEA, Korea, Thailand. No PSU. 31Có hàng
20Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 3.2 W - 40 C + 75 C 74.5 mm x 25 mm x 64.5 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT M1/NB IoT, 2G fallback, Global, GPS, Skywire form factor 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

375 kb/s 3.4 V 4.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 29 mm x 6.2 mm Tray
Digi Modems 1003-CM07 Plug-in Cell Modem; CAT 7 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modems 300 Mb/s, 150 Mb/s - 40 C + 70 C
Digi Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, No SIM 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Digi XBee 3 Global LTE Cat 4 237 kb/s Flash, RAM SPI, UART, USB 2.8 V 5.5 V - 40 C + 80 C 30.48 mm x 43.18 mm
Digi Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, AT&T SIM 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 150 Mb/s, 50 Mb/s RAM ADC, I2C, JTAG, SPI, UART, USB 2.8 V 5.5 V 1.05 A 33 dBm - 40 C + 80 C 30.48 mm x 43.18 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 Embedded Modem/USB w/GNSS (Global)(50Pk) 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 10 Mb/s USB 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 80 mm x 34.925 mm