Rectangular Đèn LED trắng

Kết quả: 3,584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Màu chiếu sáng Bước sóng/Nhiệt độ màu Cường độ sáng Thông lượng sáng/Thông lượng bức xạ Chỉ số kết xuất màu - CRI Góc xem If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Định mức công suất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Màu thấu kính Kích thước thấu kính Dạng thấu kính Độ trong suốt thấu kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Lumileds White LEDs Warm-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 19,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Warm White 3500 K 39.1 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Neutral-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 16,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Neutral White 4000 K 39 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Neutral-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 18,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Neutral White 4000 K 40.6 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Cool-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 12,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Cool White 5000 K 38.5 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Cool-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 15,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Cool White 5000 K 40.1 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs 5000K 80CRI 70,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 16,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5000 K 34.2 lm 80 120 deg 300 mA 2.78 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Cool-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 12,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Cool White 5700 K 38.5 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Cool-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 16,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Cool White 6500 K 38.2 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs Cool-white 2835 S 3V 70 CRI Full Distribution 9,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 3.5 mm x 2.8 mm x 0.7 mm Cool White 6500 K 39.6 lm 70 120 deg 65 mA 2.7 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear LUXEON 2835 Commercial 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
VCC White LEDs White Diffused 5,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 1206 (3216 metric) White 72 mcd 140 deg 5 mA 2.9 V 110 mW 3.2 mm 1.5 mm 1.1 mm - 40 C + 85 C Yellow 2 mm x 1.5 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
VCC White LEDs White Diffused 3,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 0402 (1005 metric) White 57 mcd to 112 mcd 130 deg 5 mA 3 V 110 mW 1 mm 0.6 mm 0.45 mm - 40 C + 85 C Yellow 1 mm x 0.5 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs 1,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT White 458 cd 1410 lm 120 deg 1.5 A 9.61 V 9.6 W 6.37 mm 3.75 mm 0.5 mm - 40 C + 135 C Tinted 3.59 mm x 1.15 mm Rectangular Clear KW3 HNL631.TK Reel, Cut Tape
ams OSRAM White LEDs White 6500K SYNIOS E4014 12,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 4014 Warm White 2700 K 14.8 cd 43.8 lm 80 120 deg 120 mA 3.15 V 380 mW 4 mm 1.4 mm 0.65 mm - 40 C + 100 C Tinted 3.67 mm x 1.17 mm Rectangular KW DPLS32.EC Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs White 6500K OSTUNE E1608 30mA 33,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT 1608 (4020 metric) Warm White 2700 K 2.85 cd 8.22 lm 90 120 deg 30 mA 3.2 V 96 mW 1.6 mm 0.8 mm 0.6 mm - 40 C + 110 C Tinted 1.23 mm x 0.6 mm Rectangular Diffused KW DELSS2.CC Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q102
ams OSRAM White LEDs White MINITOPLED 9,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 0907 (2319 metric) Warm White 2700 K 2.4 cd 6.88 lm 82 120 deg 20 mA 3.05 V 61 mW 2.2 mm 1.8 mm 1.3 mm - 40 C + 110 C Tinted 1.7 mm x 1.55 mm Rectangular Diffused LCW MVSG.EC Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q100
ams OSRAM White LEDs White TOPLED E 3014 47,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT TOPLED White 2.24 cd 110 deg 30 mA 2.7 V 2.75 mm 1.4 mm 0.7 mm - 40 C + 85 C Colorless Rectangular Clear LUW JLSH.01 Reel, Cut Tape
ams OSRAM White LEDs White 2.85V 5mA 68,925Có hàng
8,000Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0402 (1005 metric) White 5600 K 270 mcd 1.05 lm 160 deg 15 mA 2.8 V 14 mW 1 mm 0.5 mm 0.35 mm - 40 C + 85 C White Rectangular Diffused LW QH8G Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs White TOPLED 41,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT TOPLED White 6.8 cd 19.5 lm 110 deg 50 mA 2.9 V 150 mW 3.2 mm 2.8 mm 1.83 mm - 40 C + 110 C Tinted 2.6 mm x 2.4 mm Rectangular Diffused LW T6SH.CB Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q101
ams OSRAM White LEDs White Diffused 37,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT White 8200 K 2.2 cd 6.39 lm 120 deg 20 mA 3.3 V 66 mW 2.8 mm 1.2 mm 0.8 mm - 40 C + 85 C Colorless 1.9 mm x 0.7 mm Rectangular Diffused LW Y1SG Reel, Cut Tape, MouseReel
Inolux White LEDs White LED 178,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 0402 (1005 metric) White 600 mcd 130 deg 20 mA 3.1 V 100 mW 1 mm 0.5 mm 0.45 mm - 30 C + 80 C Colorless 1 mm x 0.5 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Inolux White LEDs White SMD LED 0603 PCB 43,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0603 (1608 metric) White 450 mcd 120 deg 5 mA 3 V 75 mW 1.6 mm 0.8 mm 0.55 mm - 30 C + 85 C Colorless 1.6 mm x 0.8 mm Rectangular Clear IN-S63BT Reel, Cut Tape, MouseReel
Inolux White LEDs White LED 54,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 0805 (2012 metric) White 180 mcd 120 deg 5 mA 3 V 75 mW 2 mm 1.25 mm 1.1 mm - 30 C + 85 C Colorless 1.4 mm x 1.25 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Inolux White LEDs White InGaN 220mcd 20mA 24,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 1206 (3216 metric) White 180 mcd 120 deg 20 mA 3.6 V 75 mW 3.2 mm 1.5 mm 1.1 mm - 30 C + 85 C Colorless 2 mm x 1.5 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Semiconductors White LEDs 0402 WHITE Non-Diff 91,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

White LEDs SMD/SMT 0402 (1005 metric) Cool White 7000 K 90 mcd 130 deg 5 mA 2.9 V 70 mW 1 mm 0.5 mm 0.35 mm - 30 C + 80 C Yellow Rectangular Non-Diffused VLM Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs Cool White LED 30,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT PLCC-4 Cool White 8300 K 2.8 cd 6.3 lm 75 120 deg 30 mA 3.2 V 304 mW 3.2 mm 2.8 mm 1.9 mm - 40 C + 100 C Tinted Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel