High-Temperature Capacitors

KEMET High-Temperature Capacitors provide capacitance solutions for applications up to 260°C and voltages up to 20kV. Product applications include harsh environments such as down-hole (oil exploration), automotive (under the hood), defense, and aerospace. KEMET's vast portfolio of high-temperature capacitors offers significant reliability and performance advantages when operating temperatures are greater than 125°C.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 241
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 15uF 7343 ESR=500mOhms 10% 150C AEC-Q200 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 15 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF C0G 10% LS=5.08mm 3,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1uF X7R 10% LS=5.08mm 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 5% LS=5.08mm 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 10 pF 5 % 200 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.47uF 1206 10% ESR=14ohms 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1.5uF 1206 10% ESR=8ohms 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10% ESR=7ohms 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms 1,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 1206 5% 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1500 pF 5 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 150uF 2917 10% ESR=700mOhms 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 150 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 1206 5% Gold 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 1206 5% Gold 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 pF 5 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 1,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 2412 20 % ESR=45mOhms AECQ200 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors 2412 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 2312 10% ESR=4.5ohms 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2412 6032 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 2312 10% ESR=1.8ohms 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2412 6032 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2917 10% ESR=800mOhms 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 3,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 3.3uF 2917 10% ESR=2ohms 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 3.3 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 7343 ESR=500mOhms 10% 150C AEC-Q200 1,253Có hàng
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10VDC 10uF 1311 10% ESR3.5KmOhms AECQ200 1,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC