NCU Sê-ri Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 58
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Murata Electronics NTC Thermistors 6,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NCU 3900 K 10 kOhms 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm
Murata Electronics NTC Thermistors 6,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NCU 3950 K 22 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm
Murata Electronics NTC Thermistors 4,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 4250 K 100 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 12,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 3380 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 47K OHM 5% 3,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4050 K 47 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 5% 19,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 0603 100kohm+/-1% AEC-Q200 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NCU 4311 K 100 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 0.6x0.3mm 10kohm +/-1% 14,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NCU 3380 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1608 SMD .5% 26,047Có hàng
176,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 3380 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 8,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 4050 K 47 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 54,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 4250 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 0603 5V 150kOhm 3% Op Temp -40+125C 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4500 K 150 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 0603 5V 220kOhm 3% Op Temp -40+125C 3,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4500 K 220 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 0603 5V 220kOhm 5% Op Temp -40+125C 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4500 K 220 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 0603 5V 480kOhm 3% Op Temp -40+125C 9,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4500 K 470 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM .5% 6,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 4250 K 100 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 4,072Có hàng
10,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 3380 K 10 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 20,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 3380 K 10 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1% 19,234Có hàng
140,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 6,919Có hàng
8,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4050 K 47 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 0.5% 3,778Có hàng
4,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 2,892Có hàng
4,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 22,275Có hàng
12,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 0.5% 5,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 3380 K 10 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 3% 8,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 3380 K 10 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel