Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
HUBER+SUHNER
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
HUBER+SUHNER Ăng-ten
Sản phẩm
(446)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
446
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
HUBER+SUHNER
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Outdoor Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Broadband
Cellular
Comunication Antenna
Dual Band
GSM-R Antenna
Low Profile
MIMO
Mobile Antenna
Passive Antenna
Rooftop Antenna
SENCITY Rail Antenna
WiFi Antenna
Cài đặt lại
87.5 MHz
88 MHz
143 MHz
219.98 MHz
380 MHz
406 MHz
410 MHz
430 MHz
440 MHz
450 MHz
617 MHz
694 MHz
698 MHz
790 MHz
806 MHz
865 MHz
870 MHz
902 MHz
1.2276 GHz
1.565 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
108 MHz
162 MHz
220.02 MHz
430 MHz
470 MHz
870 MHz
928 MHz
960 MHz
1.576 GHz
1.588 GHz
1.613 GHz
1.62 GHz
1.93 GHz
1.98 GHz
1.99 GHz
2.4 GHz
2.484 GHz
2.485 GHz
2.5 GHz
2.65 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), DVB-T, Tetra
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G
AMPS, CDMA, GSM
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), AMPS, GSM, CDMA, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, ISDN, PSTN, CTM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, PCS, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
GSM
GSM, UMTS
TETRA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11, WiFi
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
802.11 a/h/n, WiFi, WLAN
802.11 a/h/p, WiFi, WLAN
802.11 b/g, WiFi, WLAN
802.11 b/g/a/h/p/n/ac, WiFI
WiFi
WiFi, WiFi 6E
WiFi, WiMAX
WiFi, WLAN
WiFi 1, WiFi 3
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 4, WiFi 6
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
ISM
RFID
VHF
Cài đặt lại
Collinear
Module
Rectangular
Whip
Cài đặt lại
Active
Dome
Fiberglass
Panel
Panel, Rectangular
Radome
Rectangular
Round
Sharkfin
Square
Straight
Stubby
Cài đặt lại
0 dB
0 dBi
1 dBi, 1.5 dBi, 3 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.5 dBi, 2 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.7 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 1.8 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 2 dBi, 1.5 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi
1.72 dB
1.72 dBi
2 dBi
2 dBi, 2 dBi, 6 dBi, 4 dBi
2 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi
2 dBi, 3 dBi
2 dBi, 3 dBi, 5.5 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2.5 dBi, 3.5 dBi, 4.5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 5.5 dBi
3 dBi
Cài đặt lại
15 MHz, 30 MHz
19 MHz
50 MHz, 40 MHz
60 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.35, 1.5, 1.7, 2
1.4, 1.5
1.5
1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.8
1.5, 1.7, 1.7
1.5, 1.7, 2
1.5, 1.8
1.5, 1.8, 2
1.5, 1.8, 2, 2.2, 2.3
1.5, 2
1.5, 2, 2
1.6
1.7
1.7, 1.5, 1.5, 1.8, 1.8, 1.6, 1.5, 1.5
1.7, 1.5, 1.7
1.7, 1.6, 1.8, 1.9, 1.7, 1.7, 1.5, 1.8
1.7, 1.7
1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7
Cài đặt lại
1 mW
1 W
2 W
6 W
10 W
25 W
25 W, 30 W
50 W
60 W
75 W
80 W
90 W
100 W
170 W
250 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 55 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
≤
≥
Cài đặt lại
MIMO
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Panel Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
N Type
N Type Female
Cài đặt lại
7/16 Female
4.3-10
4.3-10 Female
Connector
FAKRA, jack (female)
N. Plug (Male)
NEX10
NEX10 Jack
NEX10 Jack Female
N Female
N Female, SMA Male
N Female, TNC Male
N Female / TNC Plug
N Jack (Female), TNC Plug (Male)
N Male
N Type
N Type Female
QMA Female
RP-SMA Male
SMA Female
Cài đặt lại
162 MHz
390 MHz, 425 MHz, 460 MHz, 720 MHz, 853 MHz, 1950 MHz, 3550 MHz
405 MHz, 450 MHz
420 MHz, 2.545 GHz, 5.4175 GHz, 1.592 GHz
430 MHz
440 MHz
445 MHz, 455.5 MHz, 467.5 MHz
450 MHz, 915 MHz
450 MHz, 915 MHz, 1.5754 GHz
460 MHz
460 MHz, 875 MHz
537 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
655.5 MHz, 827 MHz, 2.325 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz
658 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1937 MHz, 2290 MHz, 2450 MHz, 2595 MHz, 3750 MHz
742 MHz, 1350 MHz, 1610 MHz, 2205 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
742 MHz, 875 MHz, 1.4375 GHz, 1.5845 GHz, 1.61 GHz
742 MHz, 875 MHz, 1.592 GHz, 1.61 GHz, 2.2 GHz
788.5 MHz, 1584.5 MHz, 2025 MHz, 2450 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
798 MHz, 1.61 GHz, 870 MHz, 2.025 GHz, 5.6625 GHz
Cài đặt lại
4M Band
Building Coverage
Bus, Railway Standard, Vehicle, Tram
Celluar
Celluar, DECT Applications
Cellular
Cellular, DECT, WiFi
Cellular, GNSS, Public Safety, WiFi
Cellular, GNSS, WiFi
Cellular, GPS, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, Public Safety, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, WiFi
Cellular, WiFi
Cellular/LTE, Indoor, Outdoor
Communication
Communication Antenna
Distributed Antenna System
GPS
Indoor, Outdoor
Multiband
Cài đặt lại
25 mm
32 mm
33.2 mm
43 mm
50 mm
50.6 mm
55 mm
76 mm
80 mm
81 mm
82 mm
85 mm
86 mm
87 mm
95 mm
100 mm
101 mm
110 mm
117 mm
120 mm
Cài đặt lại
21 mm
30.3 mm
32 mm
36 mm
71 mm
78.6 mm
80 mm
81 mm
83 mm
85 mm
91.8 mm
92 mm
95 mm
99 mm
100 mm
102.5 mm
126 mm
145 mm
146 mm
154 mm
Cài đặt lại
4 mm
6.8 mm
7 mm
15 mm
20 mm
25 mm
30 mm
31 mm
32 mm
33.2 mm
36 mm
40 mm
43 mm
45 mm
69 mm
80 mm
81 mm
81.6 mm
82 mm
83 mm
Cài đặt lại
IP23
IP30
IP65
IP66
IP66, IP67
IP66, IP67, IP69K
IP66, IP68, IP69K
IP67
IP67, IP69
IP68
IP68, IP69
IP69
IP69, IP69K, IP67
IP69K
IPX5
Cài đặt lại
300 mm ENVIROFLEX_316_D-AM x 3
300 mm ENVIROFLEX_316_D x 4
0.35 M SucoForm 141 C U CMP
1 M RG174
ENVIROFLEX_316_D
ENVIROFLEX_316_D-AM
ENVIROFLEX_316_D x 2
ENVIROFLEX_316_D x 3
ENVIROFLEX_316_D x 4
RADOX_RF_142
RADOX_RF_142, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D x 3
RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_316_D x 3
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 2
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 4
SUCOFORM_122_LA x 2
SUCOFORM_141_C_U_CMP
Cài đặt lại
7/16
Bridge
Matrix
Occhio
Occhio Plus
Omni-L DECT Stick
Omni-M
Omni-M STICK
Omni-S
Omni-S Dome
Omni-SR
Omni-SR Dome
Omni-SR Slim
Omni-S Slim
Omni-S STICK
Omni-S Thimble
Rail
Rail ACTIVE InCarriage
Rail ACTIVE rooftop
Rail EXCEL
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Antennas Antenna SENCITY Urban 200, MiMo 4x4, Indoor/Outdoor
1399.31.0273
HUBER+SUHNER
1:
$560.91
1
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
1399.31.0273
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.31.0273
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Antennas Antenna SENCITY Urban 200, MiMo 4x4, Indoor/Outdoor
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner sencity urban 200 antenna
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$560.91
10
$489.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
1.71 GHz
3.6 GHz
7 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 70 C
4 Band
Connector
4.3-10
184.8 mm
164.6 mm
84.2 mm
IP66, IP67
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP
Urban 200
Antennas SENCITY Commercial Vehicle Rooftop Antenna 5 Bands
1399.99.0196
HUBER+SUHNER
1:
$184.56
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0196
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0196
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Commercial Vehicle Rooftop Antenna 5 Bands
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$184.56
10
$150.77
25
$146.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Cellular
694 MHz
7.125 GHz
Module
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi
50 Ohms
2, 2.5
25 W, 30 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Cable
Connector
Connector
33.2 mm
IP68, IP69
ENVIROFLEX_316_D-AM
Road LowProfile
Antennas SENCITY Commercial Vehicle Rooftop Antenna 4 Bands
1399.99.0195
HUBER+SUHNER
1:
$197.04
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0195
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0195
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Commercial Vehicle Rooftop Antenna 4 Bands
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$197.04
10
$160.96
25
$156.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Cellular
694 MHz
3.8 GHz
Module
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2.5, 2, 1.8
25 W, 30 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Cable
Connector
FAKRA, jack (female)
33.2 mm
IP68, IP69
ENVIROFLEX_316_D-AM
Road LowProfile
Antennas SENCITY Commercial Vehicle Rooftop Antenna 6 Bands
1399.99.0194
HUBER+SUHNER
1:
$197.04
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0194
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0194
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Commercial Vehicle Rooftop Antenna 6 Bands
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$197.04
10
$157.27
25
$155.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Cellular
694 MHz
7.125 GHz
Module
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi
50 Ohms
2.5, 2, 1.8
25 W, 30 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Cable
Connector
FAKRA, jack (female)
33.2 mm
IP68, IP69
ENVIROFLEX_316_D-AM
Road LowProfile
Antennas SENCITY Tram MULTI Antenna Supports 2G/3G/4G/5G cellular, Wifi 2.4/5 GHz, Wifi 6E
1399.19.0216
HUBER+SUHNER
1:
$878.58
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.19.0216
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.19.0216
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Tram MULTI Antenna Supports 2G/3G/4G/5G cellular, Wifi 2.4/5 GHz, Wifi 6E
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$878.58
10
$775.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Tram MULTI
Antennas 1399.17.0272
1399.17.0272
HUBER+SUHNER
1:
$522.12
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0272
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.17.0272
HUBER+SUHNER
Antennas 1399.17.0272
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$522.12
10
$468.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Urban 200
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Dual-band Omni, 2.4 / 5 GHz, 4 / 6 dBi, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Conn. QMA (f)
1399.35.0002
HUBER+SUHNER
1:
$203.68
101
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.35.0002
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399350002
HUBER+SUHNER
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Dual-band Omni, 2.4 / 5 GHz, 4 / 6 dBi, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Conn. QMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
101
Có hàng
1
$203.68
10
$188.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
MIMO
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi, WiFi 6E
Module
Panel
4 dBi, 6 dBi, 6 dBi
50 Ohms
1.5, 1.5, 1.8
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Screw Mount
Connector
QMA Female
2.545 GHz, 5.542 GHz, 6.53 GHz
RF Antenna
281.8 mm
91.8 mm
6.8 mm
IPX5
Omni-SR Slim
Antennas SENCITY Road MULTI Rugged vehicle rooftop multi-band antenna for commercial vehicles like bus and truck
1399.99.0429
HUBER+SUHNER
1:
$567.86
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0429
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0429
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Road MULTI Rugged vehicle rooftop multi-band antenna for commercial vehicles like bus and truck
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$567.86
10
$495.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Road MULTI
Antennas SENCITY OMNI-M 5-Port antenna for Cellular and Wi-Fi bands
1399.99.0313
HUBER+SUHNER
1:
$459.36
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0313
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0313
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY OMNI-M 5-Port antenna for Cellular and Wi-Fi bands
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$459.36
10
$394.41
25
$385.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Omni-M
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0037
HUBER+SUHNER
1:
$476.77
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0037
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990037
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$476.77
10
$389.75
25
$379.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
790 MHz
6.425 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi 4, WiFi 6
Module
Square
5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 8 dBi
50 Ohms
2.2, 1.8, 1.5, 2, 2:1, 1.8
100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
Connector
N Female, TNC Male
798 MHz, 838 MHz, 915 MHz, 1584.5 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz
Rail, Railway Rooftop
145 mm
100 mm
40 mm
IP69
Rail Low Profile
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2x2 MIMO, GPS, 7.5 / 8dBi, Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0130
HUBER+SUHNER
1:
$958.61
11
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0130
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990130
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2x2 MIMO, GPS, 7.5 / 8dBi, Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
11
Có hàng
1
$958.61
10
$847.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi
Module
Rectangular
6 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 7.5 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 7.5 dBi
50 Ohms
1.7, 1.7, 1.7, 1.8, 2, 2.1, 1.9, 1.8
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female, TNC Male
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
Rail, Railway Rooftop
352.5 mm
102.5 mm
81.6 mm
IP67, IP69
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
Rail MIMO
Antennas Railway Antenna 2G to 4G Cell WiFi
87010003
HUBER+SUHNER
1:
$271.12
13
Có hàng
23
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
87010003
Mã Phụ tùng của Mouser
455-85125028
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Antenna 2G to 4G Cell WiFi
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner kathrein antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
23
Đang đặt hàng
Xem ngày
Vào ngày giao hàng
×
Số nhà sản xuất:
87010003
Tồn kho:
13 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
8
Dự kiến 18/02/2026
15
Dự kiến 26/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
Đóng
1
$271.12
10
$232.93
25
$219.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Active Antenna
790 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
WiFi 1, WiFi 3
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
4.5 dBi, 5.5 dBi, 7 dBi, 7.5 dBi
50 Ohms
2, 1.5, 1.5, 1.8
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Screw Mount
Connector
N Female, TNC Male
875 MHz, 1.335 GHz, 1.955 GHz, 2.45 GHz, 1.5755 GHz
Rail, Railway Rooftop
85 mm
145 mm
81 mm
IP66
Rail
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Dual-band Omni-S, 2.4 / 5 GHz, 6 / 8 dBi, Indoor, vertical polarized, Connector N (f)
1399.17.0106
HUBER+SUHNER
1:
$116.97
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0106
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170106
HUBER+SUHNER
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Dual-band Omni-S, 2.4 / 5 GHz, 6 / 8 dBi, Indoor, vertical polarized, Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$116.97
10
$100.33
25
$91.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi 6E
Module
Dome
6 dBi, 6 dBi, 6 dBi, 8 dBi, 8 dBi
50 Ohms
1.8, 2, 2, 1.8, 1.9
300 W
- 40 C
+ 80 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
2.45 GHz, 2.6 GHz, 3.6 GHz, 5.4125 GHz, 6.525 GHz
WiFi
43 mm
IP65
Omni-SR Dome
Antennas Railway Rooftop, Cell/WiFi directional, GPS, GSM 900/1800/1900, UMTS, WiFi 2.4/3.5/5.3/5.8 GHz, 9.5dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
1399.17.0044
HUBER+SUHNER
1:
$858.20
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0044
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170044
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, Cell/WiFi directional, GPS, GSM 900/1800/1900, UMTS, WiFi 2.4/3.5/5.3/5.8 GHz, 9.5dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$858.20
10
$851.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
870 MHz
3.7 GHz
GSM
GPS
WiFi
9.5 dBi
50 Ohms
1.5
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
260 mm
100 mm
90 mm
IP68
Rail
Antennas SENCITY OMNI-M 4-Port Antenna for Cellular
1399.17.0318
HUBER+SUHNER
1:
$343.03
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0318
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.17.0318
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY OMNI-M 4-Port Antenna for Cellular
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$343.03
10
$309.50
25
$302.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Omni-M
Antennas K862232
K862232
HUBER+SUHNER
1:
$390.44
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
K862232
Mã Phụ tùng của Mouser
455-K862232
HUBER+SUHNER
Antennas K862232
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$390.44
10
$356.79
25
$349.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Comunication Antenna
406 MHz
470 MHz
2 dBi
1.5
100 W
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
21 mm
515 mm
SC Omni
Antennas WiFi Directional 2.4 GHz, 14 dBi, Robust Outdoor Yagi Trackside; Pigtail with Connector N (m)
1324.17.0116
HUBER+SUHNER
1:
$241.67
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1324.17.0116
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1324170116
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Directional 2.4 GHz, 14 dBi, Robust Outdoor Yagi Trackside; Pigtail with Connector N (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$241.67
10
$226.14
25
$226.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.484 GHz
WiFi
14 dBi
50 Ohms
1.7
1 W
- 40 C
+ 70 C
1 Band
420 mm
80 mm
80 mm
IP65
Spot-M Yagi
Antennas
1399.17.0240
HUBER+SUHNER
1:
$275.50
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0240
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.17.0240
HUBER+SUHNER
Antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$275.50
10
$226.86
25
$221.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.3 GHz
5.975 GHz
Module
3.5 dBi, 4.5 dBi, 5 dBi
50 Ohms
1.5:1, 1.7:1, 1.8:1
10 W
- 45 C
+ 85 C
MIMO
4 Band
Ceiling Mount
Connector
Cellular, Indoor, Outdoor, Public Safety, WiFi
33.2 mm
IP68, IP69
RADOX_RF_316_D
Omni-SR Dome
Antennas 1399.99.0179
1399.99.0179
HUBER+SUHNER
1:
$193.06
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0179
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0179
HUBER+SUHNER
Antennas 1399.99.0179
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$193.06
10
$167.35
25
$164.57
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Road MIMO
Antennas 1399.99.0077
1399.99.0077
HUBER+SUHNER
1:
$761.05
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0077
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0077
HUBER+SUHNER
Antennas 1399.99.0077
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$761.05
10
$639.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Rail Low Profile
Antennas DECT Omni-directional 1.9 GHz, 7 dBi, Outdoor Stick Antenna; L-Bracket included, Connector N (f)
1319.17.0121
HUBER+SUHNER
1:
$189.10
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1319.17.0121
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1319170121
HUBER+SUHNER
Antennas DECT Omni-directional 1.9 GHz, 7 dBi, Outdoor Stick Antenna; L-Bracket included, Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$189.10
10
$153.24
25
$149.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
1.88 GHz
1.93 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, ISDN, PSTN, CTM
Collinear
Fiberglass
7 dBi
50 Ohms
1.5
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
1.905 GHz
Celluar, DECT Applications
500 mm
IP67
Omni-L DECT Stick
Antennas SENCITY Omni-M WiFi Stick Antenna
1324.17.0114
HUBER+SUHNER
1:
$108.70
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1324.17.0114
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1324170114
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Omni-M WiFi Stick Antenna
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$108.70
10
$82.93
25
$75.83
100
$73.83
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
WiFi
6 dBi
50 Ohms
1.8
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
WiFi
250 mm
IP67
Omni-M STICK
Antennas WiFi Directional, 5 GHz, High-gain 14 dBi, Spot-S Robust Outdoor, linear vert. polarized; SISO, Connector SMA (f)
1356.19.0022
HUBER+SUHNER
1:
$113.69
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1356.19.0022
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1356190022
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Directional, 5 GHz, High-gain 14 dBi, Spot-S Robust Outdoor, linear vert. polarized; SISO, Connector SMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$113.69
10
$97.34
25
$90.64
100
$87.09
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
5.15 GHz
5.975 GHz
WiFi
14 dBi
50 Ohms
1.5
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
101 mm
81 mm
36 mm
IP67
Spot-SR
Antennas GPS Antenna L1+L2 3.3V
GNSS ANT L1+L2 3.3V
HUBER+SUHNER
1:
$395.56
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GNSS ANT L1+L2 3.3V
Mã Phụ tùng của Mouser
455-GNSSANTL1+L23.3V
HUBER+SUHNER
Antennas GPS Antenna L1+L2 3.3V
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$395.56
10
$386.27
25
$371.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
1.2276 GHz
1.588 GHz
Dome
32 dB, 36 dB
15 MHz, 30 MHz
50 Ohms
2:0
- 40 C
+ 90 C
2 Band
Connector
TNC
Antennas Omnidirectional ultra broad multi band 0.38-6 GHz, SISO for In-Building/DAS Coverage with Connector N (f)
1399.17.0120
HUBER+SUHNER
1:
$221.06
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0120
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170120
HUBER+SUHNER
Antennas Omnidirectional ultra broad multi band 0.38-6 GHz, SISO for In-Building/DAS Coverage with Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$221.06
10
$180.10
25
$175.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
380 MHz
5.875 GHz
10 dBi
50 Ohms
2
100 W
- 40 C
+ 80 C
255 mm
78.6 mm
153.6 mm
Ultra
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.