Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas CH SPG BASE-WH ENC4.5DB890 NPB
+3 hình ảnh
NMO900
Pulse Electronics
1:
$57.93
36
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMO900
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO900
Pulse Electronics
Antennas CH SPG BASE-WH ENC4.5DB890 NPB
Bảng dữ liệu
36
Có hàng
1
$57.93
10
$47.76
25
$45.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas CERAMIC W3078 GC380H N
W3078
Pulse Electronics
1:
$1.74
35,933
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3078
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3078
Pulse Electronics
Antennas CERAMIC W3078 GC380H N
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
35,933
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.945
250
$0.976
500
$0.964
3,000
$0.945
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
0.1 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 6 GHz
Wireless Applications
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Direct Mnt OnVehicle 698-960,1710-2700MHz
SLPT698/2170DMN
Pulse Electronics
1:
$44.47
631
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT698/2170DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT698/2170DMN
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt OnVehicle 698-960,1710-2700MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
631
Có hàng
1
$44.47
10
$36.78
25
$34.34
96
$34.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
Whip
Stubby
3.51 dBi, 4.81 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
830 MHz, 2.205 GHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
78.71 mm
IP67
SLPT698/2170
Bulk
Antennas Domino LTE SMD Antenna
W3796
Pulse Electronics
1:
$4.07
12,920
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3796
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3796
Pulse Electronics
Antennas Domino LTE SMD Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
12,920
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.07
10
$3.03
25
$2.83
100
$2.56
250
Xem
Cuộn
1,000
$2.32
250
$2.50
500
$2.37
1,000
$2.32
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
Chip
Ceramic
5.5 dBi
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1544 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz
Cellular Applications, Satellite
40 mm
7 mm
3 mm
Domino
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Active GPS 3Leads Drt Mnt Black
GPSDM700/5800GGT
Pulse Electronics
1:
$130.19
45
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSDM700/5800GGT
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSDM700/5800GGT
Pulse Electronics
Antennas Ant Active GPS 3Leads Drt Mnt Black
Bảng dữ liệu
45
Có hàng
1
$130.19
12
$109.13
24
$103.87
108
$103.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
698 MHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
LPWAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM, U-NII
Module
Sharkfin
4.5 dBi, 6.5 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.0:1
20 W, 20 W, 100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
868 MHz, 900 MHz, 1.57542 GHz, 1.945 GHz, 2.45 GHz
Mobile Broadband, Fixed Broadband, Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Public Safety
88.3 mm
IP65
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
Antennas
Bulk
Antennas Ant 2.4&5.8GHz NMOHF Mnt
SLPT2400/5900NMOHF
Pulse Electronics
1:
$45.83
137
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT2400/5900NMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT2400590NMOHF
Pulse Electronics
Antennas Ant 2.4&5.8GHz NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
137
Có hàng
1
$45.83
10
$38.80
25
$37.17
112
$32.93
256
$32.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Stubby
5.06 dBi, 5.09 dBi
50 Ohms
2:1, 2.2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
Connector
NMO + HF Connector
2.45 GHz, 5.5 GHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
66.66 mm
IP67
SLPT2400/5900
Bulk
Antennas 1W 3.08dBi 1.559-1.612GHz
ANTX100P001B15163
Pulse Electronics
1:
$2.45
2,825
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P001B15163
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANX100P001B15163
Pulse Electronics
Antennas 1W 3.08dBi 1.559-1.612GHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics yageo wireless components
Bảng dữ liệu
2,825
Có hàng
1
$2.45
10
$1.54
25
$1.32
100
$1.12
300
Xem
300
$1.06
500
$0.919
1,000
$0.762
2,000
$0.743
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.612 GHz
1.599 GHz
PCB Trace
I-Bar Flex
3.08 dBi
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.575 GHz, 1.602 GHz
GPS, GLONASS
40 mm
7.5 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
+3 hình ảnh
NMOWBQC
Pulse Electronics
1:
$49.01
39
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMOWBQC
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOWBQC
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
39
Có hàng
1
$49.01
10
$40.20
25
$38.01
100
$35.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
150 MHz
170 MHz
LPWAN
VHF
Whip
Straight with Base
2 dBi
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
160 MHz
LMR, Public Safety, M2M
508 in
Bulk
Antennas ANT 1-2 WAVE DIP 890-960M PBC
SPDA24918
Pulse Electronics
1:
$17.52
145
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SPDA24918
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SPDA24918
Pulse Electronics
Antennas ANT 1-2 WAVE DIP 890-960M PBC
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
145
Có hàng
1
$17.52
10
$15.62
25
$15.24
100
$13.03
250
Xem
250
$12.62
500
$12.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
890 MHz
960 MHz
ISM
Whip
Tilt/Swivel
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
925 MHz
Portable Radio Antennas
8 in
Bulk
Antennas GPS patch antenna 13x13 mm
W3213
Pulse Electronics
1:
$3.00
802
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3213
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3213
Pulse Electronics
Antennas GPS patch antenna 13x13 mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
802
Có hàng
1
$3.00
10
$2.06
100
$1.94
200
$1.88
500
Xem
500
$1.84
1,000
$1.80
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
- 1.5 dBic
50 Ohms
1.6
1 Band
Adhesive Mount
Pin
1.575 GHz
Vehicle Navigation, Personal Handheld Tracking, Healthcare Devices, Medical Devices, Small Portable Tracking Equipment
13 mm
13 mm
4 mm
Tray
Antennas PatchAntenna 13x13mm GPS/GLONASS
W3216
Pulse Electronics
1:
$3.28
1,084
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3216
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3216
Pulse Electronics
Antennas PatchAntenna 13x13mm GPS/GLONASS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
1,084
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.28
10
$2.27
50
$2.26
Cuộn
100
$1.99
200
$1.90
500
Xem
500
$1.86
1,000
$1.78
2,500
$1.75
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.598 GHz
1.606 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
2 dBic, 2dBic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Pin
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation
13 mm
13 mm
5.53 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ant CER IRIDIUM 25x25x4mm Pin
W3228
Pulse Electronics
1:
$3.79
851
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3228
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3228
Pulse Electronics
Antennas Ant CER IRIDIUM 25x25x4mm Pin
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
851
Có hàng
1
$3.79
10
$2.86
50
$2.47
100
$2.36
250
Xem
250
$2.24
500
$2.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.617 GHz
1.625 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Patch
Ceramic
4 dBic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Pin
1.621 GHz
Satellite Receivers, Tracking, Navigation, Satellite Positioning, Fleet Management, Asset Tracking
25 mm
25 mm
4 mm
Tray
Antennas Penta Band 150mm Cbl GPRS PCB IPEX
W3538B0150
Pulse Electronics
1:
$3.24
838
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3538B0150
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3538B0150
Pulse Electronics
Antennas Penta Band 150mm Cbl GPRS PCB IPEX
Bảng dữ liệu
838
Có hàng
1
$3.24
10
$2.42
25
$2.22
100
$2.00
250
Xem
250
$1.89
500
$1.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
LoRaWAN, SigFox
ISM, RFID
PCB Trace
T-Bar
- 1.05 dBi, 2.27 dBi, 2.04 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
Penta Band, Cellular Applications
40 mm
15 mm
0.7 mm
150 mm RF1.13
Bulk
Antennas Ant Int 0.617-3.9GHz I-PEXMHF
W3929B0100
Pulse Electronics
1:
$6.46
489
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3929B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3929B0100
Pulse Electronics
Antennas Ant Int 0.617-3.9GHz I-PEXMHF
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
489
Có hàng
1
$6.46
10
$4.27
30
$3.60
100
$3.05
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
617 MHz
3.9 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
PCB Trace
T-Bar Flex
2 dBi, 2 dBi, 2 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 3500 MHz
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
115.8 mm
30.4 mm
11 mm
100 mm RF1.13
Gemini
Bulk
Antennas ISM Ceramic Antenna
W3016
Pulse Electronics
1:
$3.14
1,388
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3016
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3016
Pulse Electronics
Antennas ISM Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,388
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.14
10
$1.98
25
$1.82
100
$1.11
Cuộn
500
$0.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
863 MHz
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Chip
Ceramic
- 2.2 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
ISM Applications
10 mm
3.2 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas ISM 900 Verti Helical Antnna
W3112A
Pulse Electronics
1:
$1.77
7,250
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3112A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3112A
Pulse Electronics
Antennas ISM 900 Verti Helical Antnna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
7,250
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.77
10
$1.30
25
$1.19
100
$1.06
250
$0.991
Cuộn
600
$0.912
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
600
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
902 MHz
928 MHz
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Chip
0.9 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
915 MHz
ISM Applications
8 mm
2.5 mm
2.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Helical 850M Rx diversity
360°
+2 hình ảnh
W3118A
Pulse Electronics
1:
$1.85
2,295
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3118A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3118A
Pulse Electronics
Antennas Helical 850M Rx diversity
Bảng dữ liệu
2,295
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.24
100
$1.11
250
$1.04
Cuộn
600
$0.957
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
600
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
869 MHz
894 MHz
Helical
Chip
PCB Mount
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Antennas Ant 2.4-2.5GHz 25x25x4mm Pin
W3229
Pulse Electronics
1:
$3.42
587
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3229
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3229
Pulse Electronics
Antennas Ant 2.4-2.5GHz 25x25x4mm Pin
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
587
Có hàng
1
$3.42
10
$2.59
25
$2.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Patch
Ceramic
6.5 dBic
50 Ohms
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
Pin
2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
25 mm
25 mm
4 mm
Tray
Antennas NFC FERRITE ANTENNA SEMI-FLEX
W3580
Pulse Electronics
1:
$6.31
1,030
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3580
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3580
Pulse Electronics
Antennas NFC FERRITE ANTENNA SEMI-FLEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen antennas w35xx
Bảng dữ liệu
1,030
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$6.31
10
$4.91
Cuộn
100
$4.67
2,500
$4.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
NFC
PCB Trace
T-Bar
50 Ohms, 80 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz
Mobile Devices, Pairing, Sharing, Payment Terminals
50 mm
35 mm
0.48 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 1W 1.67dBi 870MHz
ANT1204F007R0870A
Pulse Electronics
1:
$1.15
9,965
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204F007R0870A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AN1204F007R0870A
Pulse Electronics
Antennas 1W 1.67dBi 870MHz
Bảng dữ liệu
9,965
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.15
10
$0.835
25
$0.754
100
$0.666
Cuộn
1,000
$0.593
2,000
Xem
250
$0.625
500
$0.604
2,000
$0.521
5,000
$0.512
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11
ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.67 dBi
30 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
870 MHz
Industrial Remote Control, Smart Meter
12.3 mm
4 mm
1.6 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Active GPS 3Leads Drt Mnt Black
GPSDM700/5800SSS
Pulse Electronics
1:
$120.05
36
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSDM700/5800SSS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSDM700/5800SSS
Pulse Electronics
Antennas Ant Active GPS 3Leads Drt Mnt Black
Bảng dữ liệu
36
Có hàng
1
$120.05
12
$99.99
24
$94.71
108
$90.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
698 MHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
LPWAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM, U-NII
Module
Sharkfin
4.5 dBi, 6.5 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.0:1
20 W, 20 W, 100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
868 MHz, 900 MHz, 1.57542 GHz, 1.945 GHz, 2.45 GHz
Mobile Broadband, Fixed Broadband, Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Public Safety
88.3 mm
IP65
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
Bulk
Antennas IP67 3.1/5.17 dBi, Direct
ICEFINLDMN
Pulse Electronics
1:
$58.26
67
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFINLDMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFINLDMN
Pulse Electronics
Antennas IP67 3.1/5.17 dBi, Direct
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
67
Có hàng
1
$58.26
10
$48.07
25
$41.01
96
$41.00
576
Báo giá
576
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
IoT, ISM
Module
Sharkfin
3.1 dBi, 5.17 dBi
50 Ohms
3.2 :1, 2 :1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
830 MHz, 2.2 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz 76mm U.FL
W1039B030
Pulse Electronics
1:
$3.19
1,674
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1039B030
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1039B030
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz 76mm U.FL
Bảng dữ liệu
1,674
Có hàng
1
$3.19
10
$2.24
20
$2.10
100
$1.97
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2 dB
50 Ohms
2:1
2 W
- 20 C
+ 70 C
2 Band
Panel Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Networks, Routers, Gateways, Data Terminals
181.3 mm
IP20
76 mm Coax
Bulk
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz RA SMA IP65
W1095K
Pulse Electronics
1:
$4.00
1,537
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1095K
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1095K
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz RA SMA IP65
Bảng dữ liệu
1,537
Có hàng
1
$4.00
10
$3.03
72
$2.45
288
$2.36
504
Xem
504
$2.30
5,040
$2.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Stubby
1 dB
50 Ohms
2.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RA-SMA Male
2.45 GHz
Security, Metering, IoT Applications, Mining, Utility, Industrial Applications, Outdoor Networking, Data Transmission, Access Points
50.8 mm
IP65
Bulk
Antennas 2.4GHz ceramic antenna
W3000
Pulse Electronics
1:
$1.74
1,956
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3000
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3000
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz ceramic antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,956
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
250
Xem
Cuộn
2,000
$0.897
250
$0.92
500
$0.897
2,000
$0.897
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
858 MHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
802.11, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 1.575 GHz, 2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
7 mm
1.6 mm
1.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.