Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas GPS Ceramic Antenna
W3009
Pulse Electronics
1:
$1.81
1,322
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3009
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3009
Pulse Electronics
Antennas GPS Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,322
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.81
10
$1.37
25
$1.25
100
$1.13
250
$1.09
Cuộn
500
$1.04
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.575 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Satellite Tracking, IoT Applications, M2M, Asset Tracking, Portable Satellite Receivers
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS Ceramic Antenna
W3011
Pulse Electronics
1:
$1.59
5,453
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3011
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3011
Pulse Electronics
Antennas GPS Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
5,453
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.938
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.808
250
$0.883
500
$0.849
1,000
$0.821
3,000
$0.808
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.559 GHz
1.607 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
1 dBi, 1.8 dBi, 1.4 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.562 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Tracking, IoT Applications, M2M, Asset Tracking, Portable Satellite Receivers
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ceramic Antenna Mobile WiMax
W3020
Pulse Electronics
1:
$3.07
2,937
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3020
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3020
Pulse Electronics
Antennas Ceramic Antenna Mobile WiMax
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,937
Có hàng
1
$3.07
10
$1.93
25
$1.73
100
$1.47
250
Xem
250
$1.38
500
$1.21
1,000
$1.01
3,000
$0.891
6,000
$0.857
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Monopole
2.5 GHz
2.69 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX
Chip
Ceramic
2.9 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.6 GHz
ISM Applications
10 mm
3.2 mm
1.5 mm
Bulk
Antennas WiFi Antenna, W3315B0100MHF1
W3315B0100MHF1
Pulse Electronics
1:
$3.90
1,180
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3315B0100MHF1
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3315B0100MHF1
Pulse Electronics
Antennas WiFi Antenna, W3315B0100MHF1
Bảng dữ liệu
1,180
Có hàng
1
$3.90
10
$2.50
30
$2.08
100
$1.73
250
Xem
250
$1.53
2,500
$1.51
5,000
$1.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar
2 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, IoT Devices, M2M, Security, Transportation
45 mm
6 mm
100 mm RF1.13
Tray
Antennas 2.45GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
ANT2012LL13R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.22
22,801
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2012LL13R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2012LL13R2400
Pulse Electronics
Antennas 2.45GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
22,801
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.22
10
$0.151
25
$0.134
100
$0.114
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.087
250
$0.105
500
$0.10
1,000
$0.095
4,000
$0.087
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
2.72 dB
85 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
2 mm
1.2 mm
1 mm
ANT2012
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ANT GPS 7X1.6X1.6 NPB
W3062A
Pulse Electronics
1:
$1.85
1,929
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3062A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3062A
Pulse Electronics
Antennas ANT GPS 7X1.6X1.6 NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,929
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.24
100
$1.11
250
Xem
Cuộn
2,000
$0.957
250
$1.04
500
$1.03
2,000
$0.957
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.575 GHz
GPS
Chip
Ceramic
2.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Satellite Tracking
7 mm
1.6 mm
1.6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ant Helix SMT 860-930MHz
W3136
Pulse Electronics
1:
$2.05
1,627
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3136
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3136
Pulse Electronics
Antennas Ant Helix SMT 860-930MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
1,627
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.05
10
$1.52
25
$1.38
100
$1.19
Cuộn
200
$1.13
400
$1.10
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
860 MHz
930 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Coil
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz, 915 MHz
Cellular Radio, IoT Applications, Metering, Automation, Security, Surveillance, Remote Control Toys
29.46 mm
8.78 mm
8.78 mm
SMD Helical
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
W3214
Pulse Electronics
1:
$3.69
2,251
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3214
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3214
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
Bảng dữ liệu
2,251
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.69
10
$2.44
25
$2.30
100
$2.00
Cuộn
350
$1.87
700
Xem
700
$1.70
1,050
$1.46
2,450
$1.45
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
350
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
863 MHz
873 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
IoT
Chip
Ceramic
1 dB
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
ISM Applications, IoT Devices, Sensors, Monitoring, Industry Automation
10 mm
3.2 mm
5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
W3320
Pulse Electronics
1:
$1.69
2,945
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3320
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3320
Pulse Electronics
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,945
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.69
10
$1.25
25
$1.13
100
$1.01
250
Xem
Cuộn
1,000
$0.867
250
$0.945
500
$0.91
1,000
$0.867
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
868 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz
ISM Applications, M2M, Set Top Boxes
10 mm
3.2 mm
2 mm
Ceramic Antenna
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz I-PEXMHF4
W3907BD0100
Pulse Electronics
1:
$8.86
479
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3907BD0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3907BD0100
Pulse Electronics
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz I-PEXMHF4
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse lte cat m1 solutions
Bảng dữ liệu
479
Có hàng
1
$8.86
10
$4.50
30
$3.91
100
$3.78
1,000
Xem
1,000
$3.77
2,500
$3.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
PCB Trace
T-Bar Flex
2.9 dBi, 1.7 dBi, 1.8 dBi, 3.4 dBi, 3.8 dBi, 4.2 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF4
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking, Radio Modules, RF Environments
110.7 mm
20.4 mm
0.4 mm
100 mm RF0.81
Gemini
Bulk
Antennas 1560-1610 MHZ 93MM 1.13 COAX
W3908B0100
Pulse Electronics
1:
$3.24
1,402
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3908B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3908B0100
Pulse Electronics
Antennas 1560-1610 MHZ 93MM 1.13 COAX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,402
Có hàng
1
$3.24
10
$2.42
30
$2.19
100
$2.00
250
Xem
250
$1.89
500
$1.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.56 GHz
1.61 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
PCB Trace
I-Panel Flex
0.27 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Receivers, Satellite Tracking, Location Base Services, Security, Transportation, IoT Devices
26.8 mm
20 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas 2x2MIMO 4G/LTE FPC w IPEX
W6112B0100
Pulse Electronics
1:
$10.34
673
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6112B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6112B0100
Pulse Electronics
Antennas 2x2MIMO 4G/LTE FPC w IPEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
673
Có hàng
1
$10.34
10
$5.43
30
$5.29
100
$5.10
250
Xem
250
$5.02
500
$5.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
MIMO
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
WiMAX
UHF
PCB Trace
T-Bar Flex
4.3 dBi, 3.4 dBi, 2.4 dBi, 4.1 dBi, 4.6 dBi, 4 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
RF Environments, Radio Modules, Security, Video, Graphics, IoT Devices, SmartGrid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking
224.4 mm
20.4 mm
100 mm RF1.13 x 2
Gemini
Bulk
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE SMA
WA700/2700SMA
Pulse Electronics
1:
$104.06
17
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
WA700/2700SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-WA7002700SMA
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$104.06
10
$90.52
25
$80.22
100
$76.56
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
MIMO
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
UHF
Module
Square
3.5 dB
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Clip
Connector
SMA Male
750 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Laptop Connection, Access Points, Routers
149 mm
127 mm
5.1 mm
1 M RG174 x 2
LTE MIMO
Bulk
Antennas 75 MHz 1575-1602MHz GPS & GLONASS
ANT8010JLC1B1516A
Pulse Electronics
1:
$7.57
563
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT8010JLC1B1516A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT8010JLC1B1516
Pulse Electronics
Antennas 75 MHz 1575-1602MHz GPS & GLONASS
Bảng dữ liệu
563
Có hàng
1
$7.57
10
$6.10
50
$5.67
100
$5.25
200
Xem
200
$5.09
500
$4.98
1,000
$4.84
2,500
$4.77
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
3.62 dBi, 3.71 dBi
75 MHz
50 Ohms
2
- 30 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz, 1.602 GHz
Navigation Device, Telmatics Box, Tracker
22 mm
6 mm
1.9 mm
ANT8010
Bulk
Antennas Dual Band WLAN Ceramic Antenna
W3006
Pulse Electronics
1:
$1.92
6,678
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3006
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3006
Pulse Electronics
Antennas Dual Band WLAN Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
6,678
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.30
100
$1.16
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.01
250
$1.09
500
$1.08
1,000
$1.01
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Chip
Ceramic
3.2 dBi, 4.2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
10 mm
3.2 mm
4 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ceramic Monopole GPS, BT, WLAN, Wi-Fi
W3043
Pulse Electronics
1:
$1.59
2,298
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3043
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3043
Pulse Electronics
Antennas Ceramic Monopole GPS, BT, WLAN, Wi-Fi
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,298
Có hàng
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.938
250
Xem
250
$0.883
500
$0.868
3,000
$0.867
6,000
$0.857
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
1.575 GHz
2.48 GHz
Bluetooth, BLE
GPS
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
2.1 dBi, 4.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz, 2.45 GHz
Satellite Navigation, Wireless Applications
10 mm
3.2 mm
1.1 mm
Bulk
Antennas Ant Int PCB 698-2690MHz SMA
W3404SMA
Pulse Electronics
1:
$7.35
286
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3404SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3404SMA
Pulse Electronics
Antennas Ant Int PCB 698-2690MHz SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
286
Có hàng
1
$7.35
24
$5.01
120
$4.74
264
$4.56
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Monopole
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
T-Bar
2.2 dBi, 4.4 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
830 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz
Cellular Applications
42.4 mm
31 mm
0.7 mm
Tray
Antennas NFC FERRITE ANTENNA SEMI-FLEX
W3579
Pulse Electronics
1:
$8.24
460
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3579
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3579
Pulse Electronics
Antennas NFC FERRITE ANTENNA SEMI-FLEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen antennas w35xx
Bảng dữ liệu
460
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$8.24
10
$5.92
Cuộn
100
$5.41
200
$5.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
NFC
PCB Trace
T-Bar
50 Ohms, 80 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz
Mobile Devices, Pairing, Sharing, Payment Terminals
50 mm
35 mm
0.48 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 2.4-2.5/5.15-6GHz RA Stick Ant IP65
W5028
Pulse Electronics
1:
$11.23
230
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5028
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5028
Pulse Electronics
Antennas 2.4-2.5/5.15-6GHz RA Stick Ant IP65
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
230
Có hàng
1
$11.23
10
$9.77
20
$6.36
260
$6.30
500
Xem
500
$6.27
1,000
$6.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Straight Right Angle
1.5 dBi, 2.2 dBi
50 Ohms
1 W
- 30 C
+ 80 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application, V2x Communication, Rugged Outdoor Systems, Marine, Mining, Utility, Oil/Gas Environments, Industrial Applications, Metering, Security, IoT Applications, Outdoor Networking, Data Transmission, Access Points
128.05 mm
18.2 mm
IP65
Bulk
Antennas On-ground BLE-NFC combo PairMate
W5100
Pulse Electronics
1:
$6.25
518
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5100
Pulse Electronics
Antennas On-ground BLE-NFC combo PairMate
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
518
Có hàng
1
$6.25
10
$5.09
25
$4.75
100
$4.54
250
Xem
250
$4.48
500
$4.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
NFC
PCB Trace
T-Panel
- 1 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz, 2.45 GHz
Wireless Application, Pairing, Sharing
40 mm
40 mm
1.2 mm
Bulk
Antennas Planar NFC Antenna With Ferrite
W7013
Pulse Electronics
1:
$7.53
498
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W7013
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W7013
Pulse Electronics
Antennas Planar NFC Antenna With Ferrite
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
498
Có hàng
1
$7.53
10
$5.66
100
$5.47
1,000
$5.44
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
NFC
PCB Trace
PCB Board
50 Ohms
- 30 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
Molex Picoblade
13.56 MHz
Pairing, Sharing, RFID
43 mm
34 mm
0.1 mm
0.52 mm Multithread Wire
Bulk
Antennas 868MHz 34*7x0.8mm 1.13 150mm-L
ANTX150P116B08683
Pulse Electronics
1:
$1.27
5,061
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX150P116B08683
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX150P116B0868
Pulse Electronics
Antennas 868MHz 34*7x0.8mm 1.13 150mm-L
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
5,061
Có hàng
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.692
500
Xem
500
$0.664
1,000
$0.642
2,500
$0.618
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
860 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
PCB Trace
I-Bar Flex
2 dB
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
870 MHz
34 mm
7 mm
100 mm RF1.13
ANTX150
Bulk
Antennas Direct Mnt, Monopole White 617-7125MHz
LPT600/71DMNW
Pulse Electronics
1:
$34.92
200
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LPT600/71DMNW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPT600/71DMNW
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt, Monopole White 617-7125MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$34.92
10
$26.94
25
$26.18
100
$26.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Passive Antenna
617 MHz
7.125 MHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi 6E, WLAN
ISM, U-NII
Whip
Straight
2.3 dBi, 4.7 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi, 6.1 dBi, 6.9 dBi
50 Ohms
3:1, 2:1, 2.5:1, 2.5:1, 2:1, 2:1
60 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
788 MHz, 2205 MHz, 3750 MHz, 4700 MHz, 5538 MHz, 6562 MHz
Utility Boxes, Smart Metering, IoT Devices
97.8 mm
IP67
LPT600/71dmn
Bulk
Antennas Ant Ext 0.617-3.8GHz RPSMA
W1697
Pulse Electronics
1:
$6.62
325
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1697
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1697
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 0.617-3.8GHz RPSMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
325
Có hàng
1
$6.62
10
$5.82
24
$4.17
120
$4.15
264
Xem
264
$3.97
504
$3.84
2,520
$3.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
617 MHz
1.8 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
RP-SMA Male
10 mm
10 mm
49.6 mm
IP42
Tray
Antennas 2.4GHz WLAN Helical Antenna
W3108
Pulse Electronics
1:
$1.44
2,789
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3108
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3108
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz WLAN Helical Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,789
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.44
10
$1.05
25
$0.95
Cuộn
800
$0.907
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
800
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.4835 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Helical
Coil
1.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Applications
5 mm
2.5 mm
5.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.