Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Taoglas
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Taoglas Ăng-ten
Sản phẩm
(902)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
902
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Taoglas
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active Embedded
ADSB Antenna
Antenna
Candy Bar Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Combo Antenna
Covert Triband Transparent Film Antenna
Dipole
Dipole Array
Directional Antenna
DSRC Antenna
Dual Band
Dual Stage Antenna
Embedded
Cài đặt lại
535 kHz
2.4 MHz
7 MHz
88 MHz
132 MHz
150 MHz
151 MHz
169 MHz
380 MHz
400 MHz
410 MHz
430 MHz
433 MHz
433.05 MHz
440 MHz
450 MHz
600 MHz
617 MHz
689 MHz
690 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.925 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
174 MHz
240 MHz
340 MHz
400 MHz
423 MHz
425 MHz
430 MHz
433 MHz
434.79 MHz
435 MHz
450 MHz
460 MHz
470 MHz
510 MHz
525 MHz
800 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSDPA, GPRS, EDGE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, GPRS, EDGE, IMT
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, GPRS, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, EDGE, GPRS, HSPA, C-Band, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BEIDOU, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, Galileo, BEIDOU, Compass,SBAS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, GPS, GLONASS
GPS
Cài đặt lại
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX, DSRC
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi 6E
802.11 a/b/g/n/ac
ISM, LoRA
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
WiFI
WiFi
Wi-Fi
WiFi, WiMAX
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, U-NII
NFC
SDARS
UWB
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Chip
Collinear
Dome
Fin
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Hinged, Whip
Log Periodic
Loop
Module
Patch
PCB
PCB Trace
Puck
Rectangular
Round
Square
Straight
Whip
Cài đặt lại
Active
Active Module
Bar
Blade
Blade Right Angle
Blade Tilt / Swivel
Button
Ceramic
Chip
Coil
Cone
Directional
Dome
Fiberglass
Flexible
Flexible Round
Horn
I-Bar
I-Bar Flex
I-Pad Flex
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
29.68 mm
0.03 dBi, - 0.92 dBi, 1.28 dBi, 0.66 dBi, 1.45 dBi, 1.79 dBi, - 0.84 dBi
0.05 dBi
0.19 dBi, 2.06 dBi, 2.3 dBi, 2.54 dBi, 3.79 dBi, 3.86 dBi, 3.95 dBi, 5.66 dBi,
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.4 dBi, 1.4 dBi, 1.9 dBi, 0.2 dBi
0.21 dBi, 0.36 dBi, 3.07 dBi, 3.1 dBi, 3.68 dBi, 4.51 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi, 1.8 dBi, 0.8 dBi, 1.3 dBi, 3.9 dBi, 1.5 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 3.6 dBi, 4 dBi, 3 dBi
0.3 dBi, 2 dBi, 3.3 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 3 dBi
0.34 dBi, 0.03 dBi, - 0.48 dBi, - 1.85 dBi, 0.67 dBi, - 0.07 dBi, 0.23 dBi, 2.04 dBi
0.36 dBi, - 0.31 dBi, 3.01 dBi, 4.95 dBi, 5 dBi, 5.12 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi
0.4 dBi, 1.5 dBi
Cài đặt lại
31.5 kHz
3 MHz,
5 MHz
6 MHz
8 MHz
10 MHz
10 MHz, 100 MHz
12.5 MHz
15 MHz
16 MHz
20 MHz, 100 MHz
22 MHz
26 MHz
32 MHz, 100 MHz
32 MHz, 100 Mhz
34 MHz
35 MHz, 100 MHz, 820 MHz
43 MHz
50 MHz
57 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
50 Ohms
Cài đặt lại
0
1.2
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.3
1.38, 1.8, 1.89
1.46, 1.66, 1.6, 1.76, 1.41, 1.48
1.5
1.5, 2
1.58, 1.78, 1.51, 1.38, 1.37
1.8
1.92
1.92, 1.92
2
2, 1.7:1
2, 2, 3
2, 2.1
2, 2.5
2, 3
2.2, 3.3, 3.6
2.2, 4, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
2 W, 10 W
3 W
4.9 W
5 W
10 W
20 W
30 W
50 W
100 W
150 W
200 W
Cài đặt lại
- 45 C
- 40 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
+ 150 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Dipole Array
Embedded
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
16 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mirror Rail Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Pole Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Solder
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
FME Female
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
Mini-DIN Female
MMCX Male
N Type Female
N Type Male
Pin
RP-N Type
RP-N Type Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
Screw
SMA
Cài đặt lại
4.3 Mini-DIN Female
ACH Female
FAKRA
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA D, FAKRA K
FAKRA A, FAKRA C, FAKRA I, FAKRA K
FAKRA B, FAKRA B
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA I
FAKRA C, FAKRA K
FAKRA-C Male
FAKRA D
FME Female
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF2
IPEX MHF4
I-PEX MHF 4L
IPEX MHFHT
I-PEX MHFHT
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
13.56 MHz
153 MHz
169 MHz
410 MHz, 433 MHz, 450 MHz
411.5 MHz, 421.5 MHz
417.5 MHz
430 MHz
433 MHz
433 MHz, 450 MHz
440 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 2000 MHz, 2450 MHz, 4100 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1561 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
450 MHz, 657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2300 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 2400 MHz, 5800 MHz
460 MHz, 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3600 MHz, 5400 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 4200 MHz, 4900 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3400 MHz, 3500 MHz, 3800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz, 4.4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
4G LTE
5G, 4G
5GNR, FR1, LTE, WCDMA, HSPA, TD-SCDMA
AVL, Fleet Management
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control Application
Access Points, Terminals, Routers
Advanced Telematics, M2M, Fleet Management
Aerospace, UAV, Robotics
Agriculture, Asset Tracking, Autonomous Driving
Agriculture, Autonomous Vehicles, Navigation, RTK, Security, Transportation, Wearables
Agriculture, Defense, E-Mobility, Transporation, UAV Navigation
Agriculture, Defense, GPS, Marine, WiFi
Agriculture, Defense, Marine, Transportation
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application, UAV, Drone
Asset Tracking Systems, Gaming devices, Navigation Devices, Smart Home Devices, Telemedicine Devices
Asset Tracking, Digital Signage, Smart Metering
Asset Tracking, Navigation, Transportation
Asset Tracking, Transportation, Connected Enterprise
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
3.2 mm
5 mm
5.9 mm
7 mm
8 mm
10 mm
10.7 mm
10.8 mm
11 mm
11.87 mm
12 mm
12.7 mm
13 mm
14 mm
14.1 mm
14.3 mm
15 mm
17 mm
Cài đặt lại
0.8 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.2 mm
4 mm
4.1 mm
5 mm
5.1 mm
5.4 mm
6 mm
7 mm
8.2 mm
8.3 mm
8.35 mm
8.4 mm
8.9 mm
10 mm
10.6 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.24 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.6 mm
0.8 mm
0.86 mm
0.97 mm
1 mm
1.06 mm
1.1 mm
1.5 mm
1.6 mm
2 mm
Cài đặt lại
IK10
IK10, IP67
IP21
IP52
IP54
IP65
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP69K
IPX7, IP67
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm Coax
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
39 mm RF0.81
45 mm RF1.13
50 mm RF1.13
50 mm SS402
53 mm RF1.13
54 mm RF1.13
55 mm RF0.81
60 mm 1.37 Coaxial
60 mm RF1.13
64 mm RF1.13
70 mm RF1.13
75 mm Twisted Pair 28 AWG
75 mm Twisted Pair 28 AWG Cable
80 mm RF1.13
85 mm RF1.13
92 mm RF1.37
Cài đặt lại
ADFGP.253
ADFGP.25A
ADFGP.50A
ADFGP.60A
AGPSF36C
AP.25M
AQHA
AccuraUWB
Anam
Apex
Apex II
Apex III
Atom
Baracuda
Black Diamond
Blue Diamond
Button
CGGBP
CGGP
Cloud
Cài đặt lại
Box
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 3-in-1 2x5G/4G MIMO and Wi-Fi 6 White Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
MA583.W.001
Taoglas
1:
$56.16
19
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA583.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA583W001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 3-in-1 2x5G/4G MIMO and Wi-Fi 6 White Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma58x comet puck antennas
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$56.16
10
$48.89
20
$44.33
100
$41.15
260
$39.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
7.125 GHz
6.79 dBi
50 Ohms
10 W
11 Band
Connector
SMA-Male
101 mm
101 mm
20 mm
IP67
TGC-1.5DS
Bulk
Antennas SYNERGYX ANTENNA
MA1559.A.001
Taoglas
1:
$244.00
46
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA1559.A.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1559.A.001
Taoglas
Antennas SYNERGYX ANTENNA
Bảng dữ liệu
46
Có hàng
1
$244.00
10
$221.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
600 MHz
6 GHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
GPS, GNSS, GLONASS, BeiDou,
WiFi 6
Dome
Dome
50 Ohms
MIMO
6 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
161.3 mm
67 mm
IP67
9 x RG-174
Bulk
Antennas 2.4/5.8GHz Terminal mount Monopole Antenna Hinged FAKRA Code Z Water Blue SMB(F)
GW.05.0ZZ23
Taoglas
1:
$9.52
189
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW.05.0ZZ23
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.05.0ZZ23
Taoglas
Antennas 2.4/5.8GHz Terminal mount Monopole Antenna Hinged FAKRA Code Z Water Blue SMB(F)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas gw05 monopole antennas
Bảng dữ liệu
189
Có hàng
1
$9.52
10
$9.50
100
$9.49
1,000
$9.16
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
Monopole
3 Band
SMB Female
69.6 mm
Bulk
Antennas active Cellular and GNSS antenna designed specifically for IoT devices
PCS.50.A
Taoglas
1:
$5.12
864
Có hàng
1,000
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PCS.50.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PCS.50A
Taoglas
Antennas active Cellular and GNSS antenna designed specifically for IoT devices
Tìm hiểu thêm
về Taoglas universe pcs50a antenna
Bảng dữ liệu
864
Có hàng
1,000
Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.60
100
$3.27
Cuộn
1,000
$2.92
2,000
Xem
250
$3.11
500
$3.01
2,000
$2.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
PCB Antennas
Wideband
698 MHz
2.69 GHz
Cellular
GNSS
Chip
3.2 dB
50 Ohms
3:1
2 W
- 40 C
+ 105 C
6 Band
PCB Mount
Solder
772 MHz, 773 MHz, 840 MHz, 920 MHz, 1.5845 GHz, 2.2 GHz
Reel, Cut Tape
Antennas 5IN1 GNSS 5G WIFI ANTENNA
MA1505.AK.001
Taoglas
1:
$347.19
101
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA1505.AK.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1505.AK.001
Taoglas
Antennas 5IN1 GNSS 5G WIFI ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma1501 synergy 5in1 antenna
Bảng dữ liệu
101
Có hàng
1
$347.19
10
$301.70
25
$301.69
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
31.7 dBic, 32.4 dBic
50 Ohms
2.0:1, 2.5
2 W
- 40 C
+ 85 C
13 Band
Direct / Permanent Mount
SMA Male/RP-SMA Male
IP67
RG-174, TGC-200
Bulk
Antennas GPS/GLONASS Dual-Band Patch Antenna 25*25*2mm
CGGP.25.4.A.02
Taoglas
1:
$4.73
3,367
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CGGP.25.4.A.02
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CGGP254A02
Taoglas
Antennas GPS/GLONASS Dual-Band Patch Antenna 25*25*2mm
3,367
Có hàng
1
$4.73
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.61 GHz
Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
5 dB
15 MHz
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
Pin
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Applications
25.1 mm
25.1 mm
4 mm
CGGP
Bulk
Antennas TG.55.8113W White 5G/4G Terminal Mount Monopole Antenna
TG.55.8113W
Taoglas
1:
$6.11
3,092
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TG.55.8113W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TG.55.8113W
Taoglas
Antennas TG.55.8113W White 5G/4G Terminal Mount Monopole Antenna
Bảng dữ liệu
3,092
Có hàng
1
$6.11
10
$4.88
100
$4.54
200
$4.36
500
Xem
500
$4.33
2,500
$4.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Monopole
600 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
IoT, ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 0.68 dBi, - 2.14 dBi, 0.15 dBi, - 0.74 dBi, - 0.59 dBi, 1.37 dBi, 0.93 dBi, 0.73 dBi, 1.51 dBi, 1.73 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Gateways, Routers, Smart Metering, Vending Machinges, Industrial IoT, Smart Home, Connected Enterprise
172 mm
23.9 mm
13 mm
GuardianX
Bulk
Antennas MagmaX AA.171 GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Antenna Dual pin patch, 3M RG-174
AA.171.301111
Taoglas
1:
$54.78
499
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AA.171.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AA.171.301111
Taoglas
Antennas MagmaX AA.171 GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Antenna Dual pin patch, 3M RG-174
Bảng dữ liệu
499
Có hàng
1
$54.78
10
$54.77
50
$54.21
100
$51.00
200
Xem
200
$50.98
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.559 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Module
Panel
3.1 dB, 2.9 dB, 1.2 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
Timing, Telematics, Precision Positioning for Robotics/Automotive, Autonomous Routing
53 mm
50 mm
17 mm
IP67
3 M RG174
MagmaX
Bulk
Antennas AP.17E GPS/GALILEO 1 Stage Active Patch 17mm*17mm*6.1mm, 64mm 1.13mm, I-PEX MHF IU.FL
AP.17E.07.0064A
Taoglas
1:
$7.77
2,991
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP.17E.07.0064A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AP17E070064A
Taoglas
Antennas AP.17E GPS/GALILEO 1 Stage Active Patch 17mm*17mm*6.1mm, 64mm 1.13mm, I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
2,991
Có hàng
1
$7.77
10
$7.73
25
$7.67
120
$7.58
240
Xem
240
$7.46
600
$7.38
1,080
$7.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Patch
Ceramic
16 dB
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
1.57542 GHz
Satellite Applications
17 mm
17 mm
6.3 mm
64 mm RF1.13
Bulk
Antennas FXP830 Freedom Wi-Fi 2.4/5.8/7.1GHz Dipole Antenna, Wi-Fi 6 included, I-PEX MHF IU.FL
FXP830.07.0100C
Taoglas
1:
$3.48
7,573
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FXP830.07.0100C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP830070100C
Taoglas
Antennas FXP830 Freedom Wi-Fi 2.4/5.8/7.1GHz Dipole Antenna, Wi-Fi 6 included, I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
7,573
Có hàng
1
$3.48
1,000
$3.37
2,500
$3.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID
PCB Trace
T-Bar Flex
2.5 dBi, 4.7 dBi, 3.1 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
42 mm
7 mm
100 mm RF1.37
Freedom
Bulk
Antennas Anam PA.25A 35*6*5mm 3G/2G SMD PIFA Antenna
PA.25a
Taoglas
1:
$5.82
7,093
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PA.25a
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PA25A
Taoglas
Antennas Anam PA.25A 35*6*5mm 3G/2G SMD PIFA Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas SMT antennas
Bảng dữ liệu
7,093
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.82
10
$5.35
25
$4.96
100
$3.84
Cuộn
450
$3.68
4,950
Báo giá
4,950
Báo giá
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
450
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
PIFA
800 MHz
2.2 GHz
Chip
Ceramic
1.49 dbi, 0.92 dBi, 1.76 dBi, 1.35 dBi, 2.4 dBi, 2.53 dBi, 2.38 dBi, 2.3 dBi, 2.46 dBi, 2.69 dBi, 4.62 dBi
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 105 C
6 Band
PCB Mount
800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
Cellular Application
35 mm
6 mm
6 mm
Anam
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ALA.01 GPS/GALILEO Active Loop Antenna 45*10*2.3mm, 95mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
ALA.01.07.0095A
Taoglas
1:
$24.50
882
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ALA.01.07.0095A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ALA01070095A
Taoglas
Antennas ALA.01 GPS/GALILEO Active Loop Antenna 45*10*2.3mm, 95mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
Bảng dữ liệu
882
Có hàng
1
$24.50
10
$23.12
50
$22.54
100
$22.51
200
Xem
200
$22.16
500
$21.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Loop
Ceramic
3.1 dBi
70 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.575 GHz
Satellite Applications
45 mm
10 mm
2.3 mm
95 mm RF1.13
Tray
Antennas MCS6.A NB-IoT / CAT M1 Low Profile LTE/Cellular SMD Dielectric Antenna
MCS6.A
Taoglas
1:
$3.27
5,292
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MCS6.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MCS6.A
Taoglas
Antennas MCS6.A NB-IoT / CAT M1 Low Profile LTE/Cellular SMD Dielectric Antenna
Bảng dữ liệu
5,292
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.27
Cuộn
1,000
$2.91
2,000
$2.90
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
Chip
Ceramic
- 0.02 dBi, - 1.05 dBi, 2.76 dBi, 3.26 dBi, 3.11 dBi, 3.75 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
Automotive, Medical, Smart City, Smart Meter
42 mm
10 mm
3 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ASGGB254.A Active GNSS Surface Mount 25mm Patch
ASGGB254.A
Taoglas
1:
$30.52
212
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASGGB254.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ASGGB254.A
Taoglas
Antennas ASGGB254.A Active GNSS Surface Mount 25mm Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas asggb gnss patches
Bảng dữ liệu
212
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$30.52
10
$26.56
25
$25.36
100
$22.68
Cuộn
200
$19.55
400
Xem
400
$19.37
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.561 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBi, 2.7 dB, 2.1 dBi
50 Ohms
3.5, 2.7, 3.8
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.6016 GHz
Navigation, Commercial Transportation, Asset Tracking
25 mm
25 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas GNSS L1,L5 L-Band Dual Feed Stacked 45*45*10mm Patch
HP54510.A
Taoglas
1:
$15.00
90
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
HP54510.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-HP54510.A
Taoglas
Antennas GNSS L1,L5 L-Band Dual Feed Stacked 45*45*10mm Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas hp5410a patch antenna
Bảng dữ liệu
90
Có hàng
1
$15.00
10
$11.08
100
$10.21
200
$9.73
500
Xem
500
$9.55
1,000
$9.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
High Performance
1.166 GHz
1.61 GHz
GPS, GLONASS
5.08 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
45 mm
45 mm
10 mm
Tray
Antennas WIFI TERMINAL DIPOLE ANTENNA
GW.20.A151
Taoglas
1:
$9.39
649
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW.20.A151
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.20.A151
Taoglas
Antennas WIFI TERMINAL DIPOLE ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas gw 20 dipole antennas
Bảng dữ liệu
649
Có hàng
1
$9.39
10
$7.17
50
$6.90
100
$5.85
200
Xem
200
$5.66
500
$4.89
1,000
$4.79
2,500
$4.74
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Straight
5.38 dBi, 5.38 dBi, 5.26 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Wireless Application, ISM Application
89.5 mm
IP67
Bulk
Antennas 5G OUTDOOR OMNI ANTENNA
OMB.6960.B07F21
Taoglas
1:
$219.22
69
Có hàng
50
Dự kiến 04/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.6960.B07F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.6960.B07F21
Taoglas
Antennas 5G OUTDOOR OMNI ANTENNA
Bảng dữ liệu
69
Có hàng
50
Dự kiến 04/03/2026
1
$219.22
10
$186.47
25
$178.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Wideband
600 MHz
8 GHz
Cellular
WiFi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Wall Mount
SMD/SMT
N
IP67
Tube
Antennas 0dBi 2.4GHz Monopole Antenna RP-SMA(M) Straight - UV Stable Material
GW.26.0151.UV
Taoglas
1:
$10.28
332
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW.26.0151.UV
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.26.0151.UV
Taoglas
Antennas 0dBi 2.4GHz Monopole Antenna RP-SMA(M) Straight - UV Stable Material
Bảng dữ liệu
332
Có hàng
1
$10.28
10
$8.15
50
$7.84
100
$6.65
200
Xem
200
$6.43
500
$6.31
1,000
$6.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
WiFi
Whip
Stubby
Monopole
1 Band
Screw Mount
RP-SMA Male
RP-SMA Male
Bluetooth, WLAN
Bulk
Antennas MA244 High Temperature Genesis 4in1 GNSS, 2*Cellular, Wi-Fi Adhesive Mount Low-Profile Antenna
MA244.LBIC.002
Taoglas
1:
$112.31
41
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA244.LBIC.002
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA244.LBIC.002
Taoglas
Antennas MA244 High Temperature Genesis 4in1 GNSS, 2*Cellular, Wi-Fi Adhesive Mount Low-Profile Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas genesis ma244 ma245 antennas
Bảng dữ liệu
41
Có hàng
1
$112.31
10
$92.44
50
$81.83
100
$80.25
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
5.85 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Panel, Rectangular
50 Ohms
1.5:1, 1.5:1, 5.8
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3450 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
HD Video over LTE, First Responder, Emergency Services, Automotive Vehicle Tracking, Telematics
205.8 mm
68 mm
13 mm
IP65
1 M RG174, 1 M TGC200 x 2
Bulk
Antennas Barracuda OMB.450.B03F21 450-470MHz 3dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
OMB.450.B03F21
Taoglas
1:
$83.94
22
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.450.B03F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.450.B03F21
Taoglas
Antennas Barracuda OMB.450.B03F21 450-470MHz 3dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas barracuda omnidirectional antennas
Bảng dữ liệu
22
Có hàng
1
$83.94
10
$68.61
50
$60.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
450 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Collinear
Fiberglass
3 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole Array
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Type Female
CDMA, LTE, ISM
523 mm
IP65
Baracuda
Tube
Antennas AGGP.35F GPS/GLONASS /GALILEO 2 Stage Active Patch 35*35*6.9mm, 60mm 1.13, I-PEX MHF IU.FL
AGGP.35F.07.0060A
Taoglas
1:
$21.64
107
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AGGP.35F.07.0060A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AGGP35F.07.0060A
Taoglas
Antennas AGGP.35F GPS/GLONASS /GALILEO 2 Stage Active Patch 35*35*6.9mm, 60mm 1.13, I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
107
Có hàng
1
$21.64
10
$18.55
50
$18.29
100
$16.56
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.574 GHz
1.61 GHz
Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
28.5 dB
50 Ohms
2.0:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Applications
35 mm
35 mm
3.7 mm
60 mm RF1.13
Tray
Antennas AP.25M GPS/GALILEO 1 Stage Active Patch 25*25*6mm, 80mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
AP.25M.07.0080A
Taoglas
1:
$10.20
378
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP.25M.07.0080A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AP.25M.07.0080A
Taoglas
Antennas AP.25M GPS/GALILEO 1 Stage Active Patch 25*25*6mm, 80mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
Bảng dữ liệu
378
Có hàng
1
$10.20
10
$8.69
25
$8.08
120
$7.99
240
$7.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Patch
Ceramic
17 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
1.57542 GHz
Satellite Applications
25 mm
25 mm
6 mm
80 mm RF1.13
AP.25M
Tray
Antennas AP.25E GPS/GALILEO 1 Stage Active 25mm Patch on 35mm Ground Plane 35*35*4.5mm, 54mm 1.13, I-PEX MHF IU.FL
AP.25E.07.0054A
Taoglas
1:
$9.09
355
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP.25E.07.0054A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AP25E070054A
Taoglas
Antennas AP.25E GPS/GALILEO 1 Stage Active 25mm Patch on 35mm Ground Plane 35*35*4.5mm, 54mm 1.13, I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
355
Có hàng
1
$9.09
10
$7.79
25
$7.25
120
$7.11
2,520
Báo giá
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Patch
Ceramic
15 dB
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
1.57542 GHz
Satellite Applications
25 mm
25 mm
4.5 mm
54 mm RF1.13
Tray
Antennas AP.35A GPS/GALILEO 1 Stage Active 35*35*5.5mm Patch , 54mmoe1.13, I-PEX MHFIU.FL
AP.35A.07.0054A
Taoglas
1:
$12.68
127
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP.35A.07.0054A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AP35A070054A
Taoglas
Antennas AP.35A GPS/GALILEO 1 Stage Active 35*35*5.5mm Patch , 54mmoe1.13, I-PEX MHFIU.FL
Bảng dữ liệu
127
Có hàng
1
$12.68
10
$11.92
25
$11.23
120
$11.05
240
Xem
240
$11.04
600
$11.01
1,080
$10.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Patch
Ceramic
17.5 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
1.57542 GHz
Satellite Applications
35 mm
35 mm
3.5 mm
54 mm RF1.13
Tray
Antennas Torpedo AQHA.11 Active High Precision GNSS External Permanent Mount RTK GNSS L1 Antenna
AQHA.11.A.101111
Taoglas
1:
$427.17
71
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AQHA.11.A.101111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AQHA.11.A.101111
Taoglas
Antennas Torpedo AQHA.11 Active High Precision GNSS External Permanent Mount RTK GNSS L1 Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas torpedo aqha11 gnss antennas
Bảng dữ liệu
71
Có hàng
1
$427.17
10
$371.59
25
$318.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
Active Antenna
1.561 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GPS
Module
Cone
0.7 dBi, 1 dBi, 1 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.6016 GHz
Timing, Telematics, Precision Positioning for Robotics/Automotive, Autonomous Routing
120 mm
IP67
RG174
AQHA
Bulk
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.