KEMET Tụ điện

Kết quả: 325,023
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF X7R 0402 5% 21,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.015 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1% 7,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 75 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0402 5% 4,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 1% Flex AEC-Q200 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 330 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 5% LS=5.08mm 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.01 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF X7R 0805 10% Flex Soft 22,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.15 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 5% Flex AEC-Q200 11,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 1% AEC-Q200 12,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 39,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.12uF X7R 1206 10% AEC-Q200 11,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.12 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 22pF X7R 1206 10% 5,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF C0G 1206 2% AEC-Q200 8,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.068 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 1% 1,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 7,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1210 10% 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1210 10% Flex Soft 2,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 1210 10% Flex Term 17,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.22uF X7R 1812 20% 6,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.22 uF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 560pF C0G 1812 10% 2,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 560 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF C0G 1812 5% 3,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.082 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 1.0uF 10% 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500Vol 3600pF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 2220 5650 3600 pF 10 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47uF X7R 2220 20% Metal 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 47 uF 20 % 25 VDC