KEMET Tụ điện Tantalum

Kết quả: 19,948
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms 663Có hàng
2,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 1uF 10% 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1206 10% ESR=6 Ohms 164,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 15 uF 10 VDC 1206 3216 A Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2312 10% ESR=2.5ohms 117,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3.3 uF 35 VDC 2412 6032 C Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 20% ESR=100mOhms 16,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 100 uF 16 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=275mOhms 19,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 22 uF 35 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=10mOhms 20,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 330 uF 10 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms 214,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 5,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 330 uF 6.3 VDC 2917 7343 Y Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 2917 10% ESR=800mOhms 62,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 47 uF 10 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 2917 20% ESR=60mohms 32,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 100 uF 25 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 31,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 330 uF 6.3 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 1.0uF 10% 11,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Axial 1 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 1uF 10% LS=5.08mm 16,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 2917 10% ESR=700mOhms 70,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 47 uF 20 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms 43,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 33 uF 6.3 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16volts 22uF 10% 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Radial 22 uF 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 3.3uF 10% 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3.3 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 15uF 2312 10% ESR=400mOhms 3,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 15 uF 20 VDC 2412 6032 C Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 10uF 10% 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 4.7uF 10% 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 2.2uF 20% 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Radial 2.2 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6 VDC 47uF 20% 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Radial 47 uF 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10V 47uF 10% LS=5.08mm 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 47 uF 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 100 uF 4 VDC 1311 3528 B Case