KEMET Tụ điện

Kết quả: 325,023
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 10uF 10% 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 2.2uF 10% 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V .15uF 10% LS=5.08mm 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 0.15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25V 3.3uF 10% LS=5.08mm 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10V 22uF 10% LS=5.08mm 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 15,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=18ohms 4,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 15uF 2917 10% ESR=900mOhms 3,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% ESR=125mOhms 2,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2924 10% ESR=60mOhms 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2924 7360 100 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 2924 20% ESR=50mOhms 524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2924 7360 220 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 2917 10% ESR=180mOhms 2,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 10% ESR=2Ohms 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 150uF 1311 20% ESR=40mOhms 5,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=55mOhms 11,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 680 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 1.5uF 1311 20% ESR=200mohms 10,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 1.5 uF 20 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=150mOhms 15,008Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 5,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.012uF X7R 12 10 X7R 10% AEC-Q200 3,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 20 pF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF C0G 10% 1210 AEC-Q200 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.056 uF 10 % 100 VDC
KEMET Film Capacitors 350 VAC 0.068uF 125C THB Grd IIB AECQ2 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors Suppression Film Capacitors Radial 0.068 uF 20 % 350 VAC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16Vo 0.0039uF U2J 5% 0402 AEC-Q200 8,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3900 pF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2700pF X7R 10% 1206 Flex Term AECQ2 2,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 10 % 1.5 kVDC