KEMET Tụ điện

Kết quả: 325,022
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0603 1% 11,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 33 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3900pF C0G 0603 5% 26,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3900 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 5% AEC-Q200 23,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0805 1% 2,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1600 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 0.02 6,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2200 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 0.02 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.047 uF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X5R 0805 20% 35,000Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1500pF C0G 1210 5% 3,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1500 pF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1210 5% 11,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 330 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.047 uF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 180pF C0G 1808 1% AEC-Q200 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1808 4520 180 pF 1 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF X7R 1808 10% Flex AECQ 4,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1808 4520 2200 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 39pF C0G 1808 5% Flex Soft 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 39 pF 5 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10000pF 0.05 3,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 0.01 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 330pF X7R 2220 10% 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 330 pF 10 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.1uF 10% X7R 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.1 uF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF X7R 20% LS=2.54mm 43,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.01 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 20% LS=2.54mm 65,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 10% 12,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 1000 pF 10 % 50 VDC
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V 0.27uF X7R 2220 10% Flex Soft 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors AC Rated Ceramic Capacitors SMD/SMT 0.27 uF 10 % 250 VAC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1700V 0.014uF C0G 2220 10% 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.014 uF 10 % 1.7 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200V 0.024uF C0G 2220 10% 2,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.024 uF 10 % 1.2 kVDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6.3volts 47uF 10% 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 4.7uF 10% 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6.3V 100uF 10% LS=5.08mm 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 100 uF 10 % 6.3 VDC