KEMET Tụ điện

Kết quả: 325,022
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF X7R 10% LS=2.54mm 8,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.047 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 2% LS=5.08mm 1,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.01 uF 2 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16volts 22uF 10% 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 3.3uF 10% 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 3.3 uF 10 % 50 VDC
KEMET C4BTMBX5100ZBNK
KEMET Film Capacitors 850V 10uF Peak Curr=677A 10% 143Có hàng
105Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors Power Factor Correction Film Capacitors Lug 10 uF 10 % 850 VDC 450 VAC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 1,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 0.05 pF 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% Flex Soft AECQ2 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.022 uF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF 5% 0402 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 270 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.001uF X7R AUTO 10% Flex VW 80808 2,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1000 pF 0.1 pF 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF X7R AUTO 10% Flex VW 80808 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 0.1 pF 500 VDC
KEMET Film Capacitors 1k V 0.018 uF 125C 5% 2 LS=15 mm AEC-Q200 8,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.018 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 10pF 200VDC X8G 11,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 200V 11,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 68pF 250VDC X8G 7,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 68 pF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 0.1F 16VDC U2J 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 0.1 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5% AEC-Q200 18,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1000 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0603 20% 621,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0603 1% 5,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 12 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0603 1% 6,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 160 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF C0G 0603 1% 5,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 33 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF C0G 0603 1% 4,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 680 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 130pF C0G 0805 20% 64,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 130 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5% 230,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 150 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02 7,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1800 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 0805 1% AEC-Q200 7,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 1 % 50 VDC