High-Temperature Capacitors

KEMET High-Temperature Capacitors provide capacitance solutions for applications up to 260°C and voltages up to 20kV. Product applications include harsh environments such as down-hole (oil exploration), automotive (under the hood), defense, and aerospace. KEMET's vast portfolio of high-temperature capacitors offers significant reliability and performance advantages when operating temperatures are greater than 125°C.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 240
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2917 10% ESR=700mOhms 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 2917 10% ESR=800mOhms 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 2917 10% ESR=800mOhms 4,762Có hàng
5,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=700mOhms 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 10% ESR=500mOhms 1,058Có hàng
6,500Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 220 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 10% ESR=600mOhms 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G 1206 5% 468Có hàng
500Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 1206 5% Gold 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 1206 5% Gold 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 pF 5 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 7343 ESR=500mOhms 10% 150C AEC-Q200 40Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 1,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 1,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8ohms 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.15uF 1206 10% ESR=19ohms 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 0.15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 1206 10% ESR=18ohms 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6ohms 1,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 2.2uF 1206 10% ESR=6.5ohms 485Có hàng
4,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.33uF 1206 10% ESR=15ohms 2,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 10% ESR=6ohms 2,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 339Có hàng
2,000Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC