Kết quả: 109
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 39 pF C0G 01005 5% 104,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12 pF C0G 01005 5% 205,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Volt 1pF C0G 01005 0.25pF 118,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.7pF C0G 01005 0.25pF 124,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.5pF C0G 01005 0.25pF 128,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.9pF C0G 01005 0.25pF 120,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.8pF C0G 01005 0.25pF 136,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

6.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.5pF C0G 01005 0.1pF 98,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7pF C0G 01005 0.25pF 39,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5pF C0G 01005 0.25pF 39,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5.6pF C0G 01005 0.25pF 34,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 18 pF C0G 0100 5% 16,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 68 pF C0G 01005 5% 35,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

68 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82 pF C0G 01005 5% 27,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

82 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47 pF C0G 01005 5% 35,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 56 pF C0G 01005 5% 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 22 pF C0G 0100 5% 24,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF C0G 01005 5% 79,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 1000pF X5R 10% 01005 4,535Có hàng
100,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

1000 pF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18 pF C0G 01005 5% 69,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.022uF X5R 10% 01005 80,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

0.022 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 1000pF X5R 10% 01005 45,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

1000 pF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.75pF C0G 0.1pF 01005 79,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

0.75 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2pF C0G 01005 0.25pF 38,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 01005 0.25pF 39,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel