Kết quả: 24,221
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 10% 6,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 180 pF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF C0G 0805 1% 10,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.027 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 1 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 5,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 22,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm 188,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=70mOhms 12,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=60mOhms 3,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 145,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=5mOhms 470Có hàng
500Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 125C 0603 5,197Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.47 uF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1206 1% 1,761Có hàng
2,500Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 1 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% ESR=50mOhms 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=5mOhms 1,710Có hàng
3,500Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1% 7,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 560 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 1206 10% 2,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1% 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.056 uF 1 % 50 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Snap In 680uF 450V 20% 85C Snap in 35x60 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors Snap In 680 uF 20 % 450 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 125C 0603 14,241Có hàng
12,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.22 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1% 7,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 82 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.47 uF 2 % 50 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Screw Terminal 200volts 3300uF 20%
288Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors Screw 3300 uF 20 % 200 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Screw Terminal 500volts 4700uF 85 deg C Screw Term 25Có hàng
96Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors Screw 4700 uF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF U2J 1206 1% 2,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.15 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1% 2,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 3300 pF 1 % 100 VDC