C Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1000 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.5mm 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.01 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,+/-2%,2.5mm 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.012 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1500 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1500 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,15nF,+/-2%,2.5mm 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.015 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1800 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1800 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,+/-2%,2.5mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.018 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,22nF,+/-2%,2.5mm 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.022 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm 856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3300 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3300 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3900 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3900 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 4700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 4700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 5600 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 5600 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 6800 pF 2 % 1 kVDC