HV Sê-ri Tụ điện

Kết quả: 813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y471MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y471MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y471MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y471MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y561MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC