KGU Sê-ri Tụ điện silicon mạch vô tuyến / Phim mỏng

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Sê-ri Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.6pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

0.6 pF 0201 (0603 metric) 0.05 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF C0G 0201 2% RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

10 pF 0201 (0603 metric) 2 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF C0G 0201 5% RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

10 pF 0201 (0603 metric) 5 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1 pF 0201 (0603 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.5pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1.5 pF 0201 (0603 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3.3pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

3.3 pF 0201 (0603 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR
15,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

4.7 pF 0201 (0603 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 0.2pF Tol 0.5pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.2 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.05 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 0.3pF Tol 0.5pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.3 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.05 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 0.5pF Tol 0.5pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.05 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 0.8pf Tol 0.5pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.8 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.05 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 10pF 1% RF Ultra Low ESR
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 100 V 0402 (1005 metric) 1 % KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 10pF 5% RF Ultra Low ESR
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 100 V 0402 (1005 metric) 5 % KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 12pF 1% RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

12 pF 100 V 0402 (1005 metric) 1 % KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 15pF 2% RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 100 V 0402 (1005 metric) 2 % KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 18pF 2% RF Ultra Low ESR
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

18 pF 100 V 0402 (1005 metric) 2 % KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 1pF Tol 0.5pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.05 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 1pF Tol 0.1pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.1 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 1.2pF Tol 0.1pF RF Ultra Low ESR
4,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.2 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.1 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V C0G 0402 1.5pF Tol 0.5pF RF Ultra Low ESR
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.5 pF 100 V 0402 (1005 metric) 0.05 pF KGU 30 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 6.2PF 100V .10PF 080 5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

6.2 pF 0805 (2012 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel