HV Sê-ri Tụ điện

Kết quả: 813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 3000volts 10% X7R High Voltage
1,000Dự kiến 11/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) 0.01 uF 10 % 3 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y102KX6ATHV
2,557Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 10 % 6 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 1000pF C0G 5% LS=4.32mm
40Dự kiến 17/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1000 pF 5 % 500 VDC
Vishay HV3640Y562KX6ATHV
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
302Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors SMD/SMT 3040 (Reversed) 9110 5600 pF 10 % 6 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2000V 1000pF C0G 10% LS=6.98mm 50Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors High Voltage MLCCs Radial 1000 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.01uF X7R -20% + 80% LS=7.62mm 26Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.01 uF - 20 %, + 80 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000V 1000pF C0G 10% LS=7.62mm 49Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1000 pF 10 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 1000pF C0G 10% LS=4.32mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1000 pF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 470pF C0G 10% LS=4.32mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 470 pF 10 % 500 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV 1812 C0G 100pF 0.1 Ni barrier 4kV 7" reel, high voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 4000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 1000 pF 10 % 4 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5nF 4000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 1500 pF 10 % 4 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 2200 pF 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y222MXHARHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 2700 pF 10 % 3 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 3300 pF 10 % 3 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 3900 pF 10 % 3 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56pF 3kV 5% C0G 1825 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) 56 pF 5 % 3 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 5000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) 1000 pF 10 % 5 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXMATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 820 pF 10 % 5 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332MXHATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 20 % 3 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2225Y103JXHATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 5 % 3 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2225Y562KXVATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5600 pF 10 % 4 kVDC