HV Sê-ri Tụ điện

Kết quả: 813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2225Y822KXHATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 8200 pF 10 % 3 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471KX6ATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 10 % 6 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.01uF C0G 10% LS=17.78mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.01 uF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y101KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y121KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y151KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y181KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y221KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y271KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y331KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 % 6 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC