HV Sê-ri Tụ điện

Kết quả: 813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y122MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y152MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 6 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y181MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y182JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y182JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC