C Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100VDC 10uF 10% X7R 43,257Có hàng
100,000Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1210 100V 4.7uF X7S 10% T:2mm 42,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 10uF X8R 10% T: 2.5mm 31,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.047uF C0G 5% T: 3.2mm 19,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.047 uF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 450V 0.47uF X7T 10% T: 2.3mm 43,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.47 uF 10 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 2.2uF X6S 10% T: 2.5mm 18,715Có hàng
10,500Dự kiến 01/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 2.2 uF 10 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 25VDC 47uF 20% X7R 11,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 47 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 35VDC 47uF 20% X7R 12,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 47 uF 20 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 4.7uF X7R 10% T: 2.3mm 34,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 4.7 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 10uF X7S 10% T: 2.3mm 48,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 10 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 15uF X7S 20% T: 2.5mm 25,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 15 uF 20 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100VDC 22uF 20% X7S 75,838Có hàng
51,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 22 uF 20 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 2.2uF X7T 10% T: 2.5mm 24,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 2.2 uF 10 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 2220 250V 2.2uF X7T 10% T:2.5mm 7,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 2.2 uF 10 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 1uF X7T 10% T: 2.5mm 15,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 1 uF 10 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.022uF C0G 5% T: 2.8mm 17,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.022 uF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 3025 50V 22uF X7S 20% T: 2.3mm 10,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 3025 7563 22 uF 20 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 4,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.2nF,+/-2%,0.85mm 3,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1200 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.5nF,+/-2%,1.15mm 3,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1500 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,2.7nF,+/-2%,1.6mm 1,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,330pF,+/-2%,0.6mm 3,780Có hàng
12,000Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 330 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 3900 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,470pF,+/-2%,0.85mm 2,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 pF 2 % 630 VDC