2220 Tụ điện

Kết quả: 72,021
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
YAGEO Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT N/A
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR71H106MV NEW GLOBAL PN 50V 10uF X A 581-KGM55CR71H106MV 79,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 10 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR71H106KV NW G LOB PN 50V 10uF X7R A 581-KGF55CR71H106KV 17,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR71H106KV NEW GLOBAL PN 50V 10uF X A 581-KGM55CR71H106KV 30,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF55CR72A475KV NW G LOB PN 100V 4.7uF X7 A 581-KAF55CR72A475KV 3,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5750 4.7 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF 2220 10% X7R 14,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 2.2 uF 10 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55DR73N473KV NEW GLOBAL PN 1500V .047 A 581-KGF55DR73N473KV 1,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.047 uF 10 % 1.5 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55DR73D273KV NW G LOB PN 2kV 0.027uF X A 581-KGF55DR73D273KV 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.027 uF 10 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF X7R 2220 10% 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.01 uF 10 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR73U562KV NEW GLOBAL PN 3kV 5600pF A 581-KGM55CR73U562KV 100Có hàng
1,500Dự kiến 17/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 5600 pF 10 % 3 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR73A104KV NEW GLOBAL PN 1KV .1uF X A 581-KGM55CR73A104KV 911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.1 uF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR73A104KV NEW GLOBAL PN 1000V .1uF A 581-KGF55CR73A104KV 1,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.1 uF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55ZR72J224KV NW G LOB PN 630V 0.22uF X A 581-KGF55ZR72J224KV 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.22 uF 10 % 630 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 2220 StackiCap 4,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.22 uF 10 % 1.2 kVDC

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 250V 10% 2220 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 2200 pF 10 %
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55BR73A473KV NEW GLOBAL PN 1KV .047uF A 581-KGM55BR73A473KV 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.047 uF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGF55DR73A224KV SEE ATTACHED DOCUMENT 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.22 uF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR73U472KV NEW GLOBAL PN 3KV 4700pF A 581-KGM55CR73U472KV 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 4700 pF 10 % 3 kVDC
Knowles Syfer Safety Capacitors 4700pF X7R 2220 10percent 8,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 4700 pF 10 % 2.5 kVDC 250 VAC
Knowles Syfer Safety Capacitors 4700PF 1.5KV 10% 2220 1,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 4700 pF 10 % 2.5 kVDC 250 VAC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.56uF X7R 2220 10percent 1,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.56 uF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF X7R 2220 10% 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 1000 pF 10 % 3 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.068uF X7R 2220 10percent 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.068 uF 10 % 1 kVDC
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 200V 100.00 nF 10% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.1 uF 10 % 200 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 1.5KV 10% 2220 1,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 0.047 uF 10 % 1.5 kVDC