TT Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 21
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 10% 16 V T&R LP 10,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP 3,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
Knowles Voltronics TT-500
Knowles Voltronics Capacitor Hardware Tuning Tool 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Capacitor Hardware
Knowles Voltronics Capacitor Hardware Tuning Tool 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Capacitor Hardware Tools
Knowles Voltronics TT-100
Knowles Voltronics Capacitor Hardware Tuning Tool 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Capacitor Hardware Tools
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 16 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 16 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 10 uF, +/- 10% 6.3 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 10 uF, +/- 20% 6.3 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 20 % 10 VDC
Knowles Voltronics Capacitor Hardware TUNING TOOL N/A
Capacitor Hardware Tools