TT Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 10% 16 V T&R LP 10,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP 3,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 16 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 16 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 10 uF, +/- 10% 6.3 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 10 uF, +/- 20% 6.3 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

3.3 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 10% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 10 V T&R LP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel