CA Sê-ri Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 180
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,20nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.02 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,66nF,+/-2%,6.4mm 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.066 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,66nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.066 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,1000V,99nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.099 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,1000V,99nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.099 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,50V,68uF,+/-20%,6.7mm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,50V,68uF,+/-20%,6.7mm 1,594Có hàng
2,000Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,35V,47uF,+/-20%,6.7mm 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,35V,47uF,+/-20%,6.7mm 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,35V,68uF,+/-20%,6.7mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,35V,68uF,+/-20%,6.7mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors Inline MEGA Cap,2220,C0G,630V,200nF,+/-5%,6.4mm AEC-Q200 30Có hàng
3,600Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,50V,47uF,+/-20%,6.7mm 227Có hàng
800Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 100VDC 47uF 20% X7S 10,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 100 VDC X7S 20 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors Inline MEGA Cap,2232,C0G,1000V,99nF,+/-5%,6.4mm AEC-Q200 193Có hàng
400Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.099 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors Inline MEGA Cap,2232,X7R,35V,150uF,+/-20%,6.7mm AEC-Q200 97Có hàng
400Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 35 VDC X7R 20 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 35VDC 100uF 20% X7R 922Có hàng
800Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 35 VDC X7R 20 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2232 25VDC 150uF 20% X7R 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 25 VDC X7R 20 % Metal Frame
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0612 5% 16,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 350VDC 2.2uF 20% X7T 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 350 VDC X7T 20 % Metal Frame
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.1uF X7R 4Elem 0612 10% 4,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT