CA Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,50V,47uF,+/-20%,6.7mm 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 50 VDC X7R 20 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,630V,200nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,630V,200nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,20nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.02 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,20nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.02 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,66nF,+/-2%,6.4mm 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.066 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,66nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.066 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,1000V,99nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.099 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,1000V,99nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.099 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,50V,68uF,+/-20%,6.7mm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,50V,68uF,+/-20%,6.7mm 1,594Có hàng
2,000Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,35V,47uF,+/-20%,6.7mm 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC X7R 20 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,35V,47uF,+/-20%,6.7mm 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC X7R 20 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,35V,68uF,+/-20%,6.7mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,X7R,35V,68uF,+/-20%,6.7mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,50V,47uF,+/-20%,6.7mm 227Có hàng
800Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 50 VDC X7R 20 % 6050 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 5 mm (0.197 in) 6.7 mm (0.264 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel