CA Sê-ri Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 180
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 100V 33pF C0G 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 100V 330pF C0G 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 100V 47pF C0G 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 390pF C0G 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

390 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 680pF X7R 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

680 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.068uF X7R 4Elm 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 4,000

0.068 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.022uF X7R 4Elm 0612 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.015uF X7R 4Elm 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.015 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.022uF X7R 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0508 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 15pF C0G 4Elem 0508 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 220pF C0G 4Elem 0508 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 33pF C0G 4Elem 0508 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 56pF C0G 4Elem 0508 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 15pF C0G 4Elem 0508 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF C0G 4Elem 0508 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 220pF C0G 4Elem 0508 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 68pF C0G 4Elem 0508 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 120pF C0G 4Elem 0612 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 15pF C0G 4Elem 0612 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 150pF C0G 4Elem 0612 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0612 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 33pF C0G 4Elem 0612 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 68pF C0G 4Elem 0612 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 15pF C0G 4Elem 0612 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT