TCN Sê-ri Dãy tụ điện & mạng lưới

Kết quả: 33
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Số lượng phần tử Dung sai Chiều dài Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 2, X7R 104 0.1 Sn90/Pb10 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 1, X7R 473 0.2 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 50 VDC SIP 8 Element 20 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks 100 PFNP0 7 PIN 10% C-SIP 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 17.53 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 1, X7R 104 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-102M TB 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 50 VDC SIP 9 Element 20 % 22.61 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 10 pin, schematic 1, X7R 472 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 50 VDC SIP 10 Element 10 % 25.15 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-104K TB 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 10 pin, schematic 1, X7R 104 0.1 Sn90/Pb10 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 10 Element 10 % 25.15 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks 9 PIN 1000 PF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
1000 pF 50 VDC SIP 9 Element 10 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks 10pin .1uF 10% NPO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
0.1 uF 50 VDC SIP 10 Element 10 % 25.15 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay TCN0601N102KCB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN06-01N-102K CB e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 6 Element 10 % 14.99 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0601N272KCB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN06-01N-272K CB e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
2700 pF 50 VDC SIP 6 Element 10 % 14.99 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0602N102MTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN06-02N-102M TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 6 Element 20 % 14.99 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0801N103KTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN08-01N-103K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0801X102KTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-102K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0801X102MCB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-102M CB e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 8 Element 20 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay / Dale TCN0801X103KTB
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-103K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay / Dale TCN0901N102KCB
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks TCN09-01N-102K CB e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

1000 pF 50 VDC SIP 9 Element 10 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0901N102MTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN09-01N-102M TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 9 Element 20 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0901N390MTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN09-01N-390M TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
39 pF 50 VDC SIP 9 Element 20 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0901X102KTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-102K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 9 Element 10 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0901X103KTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-103K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.01 uF 50 VDC SIP 9 Element 10 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0901X103MTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-103M TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.01 uF 50 VDC SIP 9 Element 20 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay / Techno TCN0901X104KTB
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-104K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.1 uF 50 VDC SIP 9 Element 10 % 22.61 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0901X223KCB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-223K CB e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.022 uF 50 VDC SIP 9 Element 10 % 22.61 mm 3.3 mm TCN