Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 0805 1%
C0805C153F5GALTU
KEMET
1:
$3.46
4,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C153F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 0805 1%
4,081 Có hàng
1
$3.46
10
$2.57
50
$2.22
100
$1.96
4,000
$1.33
8,000
Xem
500
$1.71
1,000
$1.53
8,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.015 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10%
C0402C101K5GALTU
KEMET
1:
$0.44
53,797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10%
53,797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.20
100
$0.179
500
$0.143
10,000
$0.103
20,000
Xem
1,000
$0.132
2,500
$0.121
5,000
$0.114
20,000
$0.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
C0402C470F5GACT500
KEMET
1:
$2.07
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C470F5GT500
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
439 Có hàng
1
$2.07
10
$1.43
100
$1.07
500
$0.901
1,000
$0.844
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5%
C0603C103J3GALTU
KEMET
1:
$0.53
3,709 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C103J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5%
3,709 Có hàng
1
$0.53
10
$0.35
100
$0.218
500
$0.176
1,000
Xem
4,000
$0.123
1,000
$0.162
2,000
$0.15
4,000
$0.123
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5%
C1206C332J5GALTU
KEMET
1:
$0.51
2,238 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5%
2,238 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.51
10
$0.338
100
$0.211
500
$0.17
1,000
Xem
4,000
$0.119
1,000
$0.156
2,000
$0.144
4,000
$0.119
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 330pF C0G 0402 5%
C0402C331J2GALTU
KEMET
1:
$0.31
5,056 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C331J2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 330pF C0G 0402 5%
5,056 Có hàng
1
$0.31
10
$0.18
100
$0.109
500
$0.088
1,000
Xem
10,000
$0.052
1,000
$0.074
2,500
$0.073
5,000
$0.064
10,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
330 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.55 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 10%
C1206C101K1GALTU
KEMET
1:
$0.40
913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C101K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 10%
913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.164
500
$0.132
1,000
Xem
4,000
$0.095
1,000
$0.121
2,000
$0.112
4,000
$0.095
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 5%
C0402C120J5GALTU
KEMET
1:
$0.45
7,688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C120J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 5%
7,688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.205
100
$0.183
500
$0.147
10,000
$0.105
20,000
Xem
1,000
$0.136
2,500
$0.124
5,000
$0.117
20,000
$0.103
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0402 5%
C0402C102J3GALTU
KEMET
1:
$0.38
9,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C102J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0402 5%
9,940 Có hàng
1
$0.38
10
$0.219
100
$0.132
500
$0.106
1,000
Xem
10,000
$0.064
1,000
$0.09
2,500
$0.089
5,000
$0.078
10,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0.05
C0402C101J3GALTU
KEMET
1:
$0.29
9,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101J3GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0.05
9,690 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.121
100
$0.111
500
$0.101
10,000
$0.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5%
C0402C680J5GALTU
KEMET
1:
$0.51
8,737 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C680J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5%
8,737 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
1,000
Xem
10,000
$0.109
1,000
$0.155
2,500
$0.143
5,000
$0.128
10,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
68 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5%
C0603C221J1GALTU
KEMET
1:
$0.39
3,748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5%
3,748 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.162
500
$0.13
1,000
Xem
4,000
$0.094
1,000
$0.12
2,000
$0.111
4,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5%
C0603C391J5GALTU
KEMET
1:
$0.39
2,470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C391J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5%
2,470 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.162
500
$0.13
4,000
$0.092
8,000
Xem
1,000
$0.12
2,000
$0.118
8,000
$0.09
24,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
390 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF
C0603C829C5GALTU
KEMET
1:
$0.62
1,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C829C5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF
1,700 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.62
10
$0.417
100
$0.285
500
$0.233
1,000
Xem
4,000
$0.177
1,000
$0.215
2,000
$0.195
4,000
$0.177
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5%
C0805C680J1GALTU
KEMET
1:
$0.31
2,802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C680J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5%
2,802 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.199
100
$0.114
500
$0.091
4,000
$0.061
24,000
Xem
1,000
$0.083
2,000
$0.077
24,000
$0.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
68 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 0603 C0G 0.1
C0603C101K5GALTU
KEMET
1:
$0.31
6,034 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C101K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 0603 C0G 0.1
6,034 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.192
100
$0.125
500
$0.106
4,000
$0.076
8,000
Xem
8,000
$0.069
24,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 0.05
C0603C102J3GALTU
KEMET
1:
$0.45
3,037 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C102J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 0.05
3,037 Có hàng
1
$0.45
10
$0.297
100
$0.186
500
$0.15
1,000
Xem
4,000
$0.104
1,000
$0.138
2,000
$0.127
4,000
$0.104
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10%
C0805C101K5GALTU
KEMET
1:
$0.26
280 Có hàng
8,000 Dự kiến 13/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C101K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10%
280 Có hàng
8,000 Dự kiến 13/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.26
10
$0.164
100
$0.097
500
$0.077
4,000
$0.051
8,000
Xem
1,000
$0.071
2,000
$0.065
8,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 10%
C0805C102K5GALTU
KEMET
1:
$0.27
6,006 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C102K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 10%
6,006 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.173
100
$0.099
500
$0.081
4,000
$0.059
8,000
Xem
8,000
$0.054
24,000
$0.051
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5%
C0805C221J1GALTU
KEMET
1:
$0.25
3,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C221J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5%
3,236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.25
10
$0.162
100
$0.096
500
$0.076
4,000
$0.05
8,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF 0603 C0G 0.05
C0603C100J3GALTU
KEMET
1:
$0.33
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100J3GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF 0603 C0G 0.05
3,335 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.202
100
$0.132
500
$0.111
4,000
$0.072
8,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 C0G 5%
C0603C750J5GALTU
KEMET
1:
$0.37
3,695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C750J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 C0G 5%
3,695 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.242
100
$0.151
500
$0.122
4,000
$0.085
8,000
Xem
1,000
$0.112
2,000
$0.11
8,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
75 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0805 10%
C0805C220K1GALTU
KEMET
1:
$0.30
2,724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C220K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0805 10%
2,724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.30
10
$0.19
100
$0.109
500
$0.089
4,000
$0.058
8,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
22 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0805 10%
C0805C681K5GALTU
KEMET
1:
$0.26
2,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C681K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0805 10%
2,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.26
10
$0.167
100
$0.099
500
$0.079
4,000
$0.054
8,000
Xem
1,000
$0.072
2,000
$0.066
8,000
$0.052
24,000
$0.051
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
680 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF 0603 C0G 5%
C0603C221J5GALTU
KEMET
1:
$0.37
3,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF 0603 C0G 5%
3,051 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.24
100
$0.15
500
$0.121
1,000
Xem
4,000
$0.087
1,000
$0.111
2,000
$0.103
4,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel