Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 0.02
C0402C131G2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131G2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 0.02
C0402C131GAGALTU
KEMET
10,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131GAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 0.02
C0402C131GAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131GAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 5%
C0402C131J2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131J2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 5%
C0402C131J2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131J2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 5%
C0402C131JAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131JAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 5%
C0402C131JAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131JAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 10%
C0402C131K2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131K2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 10%
C0402C131K2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131K2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 10%
C0402C131KAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131KAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 10%
C0402C131KAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131KAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 20%
C0402C131M2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131M2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 20%
C0402C131M2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131M2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 130pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
200 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 20%
C0402C131MAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131MAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 20%
C0402C131MAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C131MAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 130pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
130 pF
250 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 1%
C0402C151F2GALTU
KEMET
10,000:
$0.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151F2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
150 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 1%
C0402C151F2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.416
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151F2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
150 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 1%
C0402C151FAGALTU
KEMET
10,000:
$0.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151FAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
150 pF
250 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 1%
C0402C151FAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.416
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151FAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
150 pF
250 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 0.02
C0402C151G2GALTU
KEMET
10,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151G2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
150 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 0.02
C0402C151G2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151G2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
150 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 0.02
C0402C151GAGALTU
KEMET
10,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151GAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
150 pF
250 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 0.02
C0402C151GAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151GAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 150pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
150 pF
250 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 5%
C0402C151J2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151J2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
150 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 5%
C0402C151J2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151J2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
150 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel