Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 10%
C0402C161KAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C161KAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
160 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 160pF C0G 0402 20%
C0402C161M2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C161M2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 160pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
160 pF
200 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 160pF C0G 0402 20%
C0402C161M2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C161M2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 160pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
160 pF
200 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 20%
C0402C161MAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C161MAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
160 pF
250 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 20%
C0402C161MAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C161MAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
160 pF
250 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 1%
C0402C181F2GALTU
KEMET
10,000:
$0.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181F2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 1%
C0402C181F2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.416
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181F2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 1%
C0402C181FAGALTU
KEMET
10,000:
$0.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181FAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 1%
C0402C181FAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.416
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181FAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 1%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 0.02
C0402C181G2GALTU
KEMET
10,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181G2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 0.02
C0402C181G2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181G2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 0.02
C0402C181GAGALTU
KEMET
10,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181GAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 0.02
C0402C181GAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181GAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 0.02
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5%
C0402C181J2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181J2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5%
C0402C181J2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181J2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 5%
C0402C181JAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181JAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 5%
C0402C181JAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181JAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 5%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 10%
C0402C181K2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181K2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 10%
C0402C181K2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181K2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 10%
C0402C181KAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181KAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 10%
C0402C181KAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181KAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 10%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 20%
C0402C181M2GALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181M2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 20%
C0402C181M2GAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181M2GL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
200 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 20%
C0402C181MAGALTU
KEMET
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181MAGALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
10,000
$0.057
1,000
$0.071
2,500
$0.07
5,000
$0.062
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 20%
C0402C181MAGAL7411
KEMET
50,000:
$0.054
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181MAGL7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 20%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Không
180 pF
250 VDC
C0G (NP0)
20 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel