Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs

KEMET Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs are Class I dielectrics designed to meet applications requiring tin/lead end metallization. Available in ten case sizes ranging from 10VDC to 250VDC, these temperature-stable dielectrics meet 5% minimum lead content requirements while operating between -55°C and +125°C. The KEMET "L" series ceramic MLCCs excel when used in resonant circuit applications and those requiring Q and stable capacitance characteristics. These surface-mount capacitors range from 0.5pF up to 0.47µF.

Kết quả: 2,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
160 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 160pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
160 pF 200 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 160pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
160 pF 200 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
160 pF 250 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 160pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
160 pF 250 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 0.02 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 200 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 180pF C0G 0402 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000
Không
180 pF 250 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel