Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF C0G 0805 5%
C0805C390J1GALTU
KEMET
1:
$0.31
3,940 Dự kiến 28/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C390J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF C0G 0805 5%
3,940 Dự kiến 28/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.199
100
$0.114
500
$0.091
4,000
$0.063
8,000
Xem
1,000
$0.083
2,000
$0.077
8,000
$0.062
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
39 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
C0805C391J1GALTU
KEMET
1:
$0.27
3,660 Dự kiến 28/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C391J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
3,660 Dự kiến 28/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.173
100
$0.099
500
$0.079
4,000
$0.055
8,000
Xem
1,000
$0.072
2,000
$0.067
8,000
$0.054
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
390 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 10%
C0805C471K1GALTU
KEMET
1:
$0.10
3,950 Dự kiến 13/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C471K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 10%
3,950 Dự kiến 13/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.089
100
$0.084
500
$0.082
4,000
$0.055
8,000
Xem
1,000
$0.075
2,000
$0.069
8,000
$0.054
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
470 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 5%
C0805C561J5GALTU
KEMET
1:
$0.10
3,960 Dự kiến 28/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C561J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 5%
3,960 Dự kiến 28/04/2026
1
$0.10
10
$0.094
100
$0.082
500
$0.076
4,000
$0.05
8,000
Xem
1,000
$0.069
2,000
$0.064
8,000
$0.049
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1%
C0805C102F5GALTU
KEMET
4,000:
$0.327
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C102F5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Không
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF 10% C0G 0402
C0402C101K1GALTU
KEMET
10,000:
$0.121
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101K1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF 10% C0G 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 5%
C1206C103J5GALTU
KEMET
2,500:
$0.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C103J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF C0G 1206 5%
C1206C473J3GALTU
KEMET
4,000:
$0.476
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C473J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF C0G 1206 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
0.047 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0603 5%
C0603C100J2GALTU
KEMET
1:
$0.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100J2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0603 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.43
10
$0.282
100
$0.174
500
$0.14
1,000
Xem
4,000
$0.098
1,000
$0.129
2,000
$0.119
4,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 25.0V
C0603C102F3GALTU
KEMET
4,000:
$0.598
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C102F3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 25.0V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
4,000
$0.598
8,000
$0.596
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
1000 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 0.1
C0603C102K3GALTU
KEMET
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C102K3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 0.1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.42
10
$0.278
100
$0.171
500
$0.138
1,000
Xem
4,000
$0.096
1,000
$0.127
2,000
$0.118
4,000
$0.096
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 5%
C0603C111J5GALTU
KEMET
1:
$0.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C111J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.40
10
$0.265
100
$0.163
500
$0.132
1,000
Xem
4,000
$0.092
1,000
$0.121
2,000
$0.112
4,000
$0.092
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
110 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0603 2%
C0603C121G5GALTU
KEMET
4,000:
$0.243
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C121G5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0603 2%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
120 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0603 1%
C0603C151F1GALTU
KEMET
4,000:
$0.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C151F1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0603 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
150 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0603 1%
C0603C221F1GALTU
KEMET
4,000:
$0.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221F1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0603 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.25 pF
C0603C229C5GALTU
KEMET
1:
$0.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C229C5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.25 pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.23
10
$0.188
100
$0.166
500
$0.16
4,000
$0.12
8,000
Xem
1,000
$0.158
2,000
$0.153
8,000
$0.118
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 2%
C0603C331G5GALTU
KEMET
4,000:
$0.284
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C331G5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 2%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
330 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0603 0.25 pF
C0603C339C5GALTU
KEMET
1:
$0.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C339C5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0603 0.25 pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.23
10
$0.188
100
$0.166
500
$0.16
1,000
Xem
4,000
$0.12
1,000
$0.158
2,000
$0.153
4,000
$0.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.3 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6200pF C0G 0603 5%
C0603C622J5GALTU
KEMET
1:
$0.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C622J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6200pF C0G 0603 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.43
10
$0.312
100
$0.234
500
$0.203
4,000
$0.155
8,000
Xem
1,000
$0.193
2,000
$0.181
8,000
$0.154
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6200 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0603 5%
C0603C820J5GALTU
KEMET
1:
$0.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C820J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0603 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.13
10
$0.111
100
$0.109
500
$0.106
4,000
$0.072
8,000
Xem
1,000
$0.097
2,000
$0.089
8,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
82 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 1%
C0805C103F3GALTU
KEMET
4,000:
$1.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C103F3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 130pF C0G 0805 1%
C0805C131F5GALTU
KEMET
4,000:
$0.274
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C131F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 130pF C0G 0805 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
130 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF C0G 0805 5%
C0805C221J5GALTU
KEMET
1:
$0.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C221J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF C0G 0805 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.24
10
$0.139
100
$0.084
500
$0.067
4,000
$0.046
8,000
Xem
1,000
$0.057
2,000
$0.056
8,000
$0.041
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF C0G 0805 5%
C0805C271J1GALTU
KEMET
1:
$0.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C271J1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF C0G 0805 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$0.25
10
$0.162
100
$0.096
500
$0.076
4,000
$0.05
8,000
Xem
1,000
$0.069
2,000
$0.064
8,000
$0.049
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
270 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF C0G 0805 5%
C0805C302J5GALTU
KEMET
1:
$0.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C302J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF C0G 0805 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$0.52
10
$0.377
100
$0.282
500
$0.245
1,000
Xem
4,000
$0.186
1,000
$0.233
2,000
$0.219
4,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel