Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs

KEMET Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs are Class I dielectrics designed to meet applications requiring tin/lead end metallization. Available in ten case sizes ranging from 10VDC to 250VDC, these temperature-stable dielectrics meet 5% minimum lead content requirements while operating between -55°C and +125°C. The KEMET "L" series ceramic MLCCs excel when used in resonant circuit applications and those requiring Q and stable capacitance characteristics. These surface-mount capacitors range from 0.5pF up to 0.47µF.

Kết quả: 2,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF C0G 0805 5%
3,940Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
3,660Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 10%
3,950Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 5%
3,960Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
Không
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000
Không
1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF 10% C0G 0402 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF C0G 1206 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 25.0V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

110 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0603 2% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0603 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0603 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.25 pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 2% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0603 0.25 pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6200pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

6200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 130pF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

130 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

270 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel